Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Parnu JK Vaprus vs FCI Levadia hôm nay 05-03-2022

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 05/3

Kết thúc

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

0 : 8

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 05/03/2022
Vòng 2 - VĐQG Estonia
Parnu Rannastaadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zakaria Beglarisvili
24
Artur Pikk
30
Liliu
47
Aamir Abdallah Yunis (Thay: Kevin Kauber)
56
Liliu
58
Liliu
62
Robert Kirss (Thay: Ernest Agyiri)
63
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Zakaria Beglarishvili)
63
Igor Ustritski (Thay: Ronaldo Tiismaa)
63
Ilja Antonov (Thay: Artur Pikk)
76
Karl Rudolf Oigus (Thay: Ellinton Antonio Costa Morais)
76
Mark Oliver Roosnupp
87
Marko Putincanin
88
Robert Kirss
90+1'

Thống kê trận đấu Parnu JK Vaprus vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
09/10 - 2021
05/03 - 2022
16/06 - 2022
12/08 - 2022
29/10 - 2022
05/03 - 2023
24/05 - 2023
06/08 - 2023
01/11 - 2023
20/04 - 2024
19/05 - 2024
10/08 - 2024
22/09 - 2024
15/03 - 2025
28/05 - 2025
22/08 - 2025

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
22/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
19/08 - 2025
VĐQG Estonia
15/08 - 2025
10/08 - 2025
05/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
12/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
29/08 - 2025
22/08 - 2025
17/08 - 2025
Europa Conference League
14/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-2
08/08 - 2025
VĐQG Estonia
01/08 - 2025
Europa Conference League
29/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1
23/07 - 2025
VĐQG Estonia
19/07 - 2025
Champions League
16/07 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow