Đội hình xuất phát Paris Saint-Germain vs Lille
Paris Saint-Germain: Lucas Chevalier (30), Warren Zaïre-Emery (33), Willian Pacho (51), Marquinhos (5), Nuno Mendes (25), Senny Mayulu (24), Vitinha (17), Fabián Ruiz (8), Désiré Doué (14), Ousmane Dembélé (10), Khvicha Kvaratskhelia (7)
Lille: Berke Ozer (1), Thomas Meunier (12), Nathan Ngoy (3), Chancel Mbemba (18), Calvin Verdonk (24), Ayyoub Bouaddi (32), Nabil Bentaleb (6), Ethan Mbappé (8), Hakon Arnar Haraldsson (10), Matias Fernandez (7), Olivier Giroud (9)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Matvey Safonov Không xác định | Romain Perraud Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Achraf Hakimi Không xác định | Alexsandro Ribeiro Thẻ đỏ trực tiếp | ||
João Neves Chấn thương cơ | Aïssa Mandi Không xác định | ||
Lee Kang-in Chấn thương hông | Ousmane Toure Chấn thương dây chằng chéo | ||
Quentin Ndjantou Chấn thương gân kheo | Benjamin Andre Chấn thương vai | ||
Hamza Igamane Chấn thương háng | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Paris Saint-Germain vs Lille
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paris Saint-Germain
Thành tích gần đây Lille
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 18 | 14 | 1 | 3 | 19 | 43 | T T T T T |
| 2 | | 18 | 13 | 3 | 2 | 25 | 42 | B T T T T |
| 3 | | 18 | 11 | 2 | 5 | 22 | 35 | H B T B T |
| 4 | | 18 | 10 | 2 | 6 | 8 | 32 | T T T B B |
| 5 | | 17 | 9 | 3 | 5 | 8 | 30 | H T B T T |
| 6 | | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 30 | T T B T T |
| 7 | | 18 | 7 | 5 | 6 | 6 | 26 | H T T B T |
| 8 | | 17 | 7 | 3 | 7 | 5 | 24 | B B B H H |
| 9 | | 18 | 7 | 2 | 9 | -5 | 23 | T B B B B |
| 10 | | 17 | 6 | 4 | 7 | -4 | 22 | T T T B T |
| 11 | | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T T B B |
| 12 | | 18 | 5 | 7 | 6 | -7 | 22 | T T H H T |
| 13 | | 17 | 4 | 6 | 7 | -8 | 18 | B B H B T |
| 14 | | 18 | 5 | 3 | 10 | -14 | 18 | B B B H B |
| 15 | | 17 | 4 | 4 | 9 | -9 | 16 | B H H B B |
| 16 | | 17 | 3 | 5 | 9 | -12 | 14 | H B B B T |
| 17 | | 18 | 3 | 3 | 12 | -14 | 12 | H T B B B |
| 18 | | 17 | 3 | 3 | 11 | -20 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại