Đội hình xuất phát Paris FC vs Paris Saint-Germain
Paris FC: Kevin Trapp (35), Hamari Traoré (14), Diego Coppola (42), Otavio (6), Thibault De Smet (28), Pierre Lees-Melou (33), Rudy Matondo (23), Alimami Gory (7), Ilan Kebbal (10), Luca Koleosho (24), Moses Simon (27)
Paris Saint-Germain: Renato Marin (89), David Boly (42), Illia Zabarnyi (6), Dimitri Lucea (54), Lucas Hernández (21), Senny Mayulu (24), Beraldo (4), Pedro Fernandez (27), Ibrahim Mbaye (49), Gonçalo Ramos (9), Bradley Barcola (29)


| Tình hình lực lượng | |||
Nhoa Sangui Chấn thương gân kheo | Lucas Chevalier Chấn thương đùi | ||
Ciro Immobile Không xác định | Willian Pacho Chấn thương đùi | ||
Willem Geubbels Va chạm | Nuno Mendes Chấn thương đùi | ||
Jean-Philippe Krasso Chấn thương đầu gối | Achraf Hakimi Chấn thương gân kheo | ||
Warren Zaïre-Emery Đau lưng | |||
Lee Kang-in Chấn thương mắt cá | |||
Quentin Ndjantou Chấn thương gân kheo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Paris FC vs Paris Saint-Germain
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paris FC
Thành tích gần đây Paris Saint-Germain
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 4 | 5 | 46 | 76 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 4 | 8 | 27 | 67 | T H H T B | |
| 3 | 33 | 18 | 7 | 8 | 17 | 61 | T H T H T | |
| 4 | 33 | 18 | 6 | 9 | 17 | 60 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 17 | 8 | 8 | 11 | 59 | T T T B T | |
| 6 | 33 | 17 | 5 | 11 | 16 | 56 | T B H B T | |
| 7 | 33 | 16 | 6 | 11 | 7 | 54 | B H H T B | |
| 8 | 33 | 14 | 8 | 11 | 10 | 50 | B T B H T | |
| 9 | 33 | 11 | 12 | 10 | -1 | 45 | B T B H T | |
| 10 | 33 | 12 | 8 | 13 | 1 | 44 | B B H T T | |
| 11 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | T T B T B | |
| 12 | 33 | 10 | 8 | 15 | -12 | 38 | H H B B B | |
| 13 | 33 | 9 | 8 | 16 | -19 | 35 | B H B B H | |
| 14 | 33 | 6 | 14 | 13 | -14 | 32 | H H H H B | |
| 15 | 33 | 7 | 10 | 16 | -12 | 31 | H H B T T | |
| 16 | 33 | 7 | 10 | 16 | -23 | 31 | H H H H B | |
| 17 | 33 | 5 | 8 | 20 | -23 | 23 | H B B T B | |
| 18 | 33 | 3 | 7 | 23 | -44 | 16 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
