Yohan Bocognano 34 | |
Christophe Vincent 34 | |
Ousmane Kante 55 | |
Dominique Guidi 58 | |
(Pen) Moustapha Name 89 |
Thống kê trận đấu Paris FC vs Bastia
số liệu thống kê

Paris FC

Bastia
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paris FC vs Bastia
Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Maxime Bernauer (2), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Florent Hanin (29), Moustapha Name (5), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Check Diakite (28), Alimani Gory (11), Warren Caddy (22)
Bastia (3-4-1-2): Thomas Vincensini (16), Lloyd Palun (23), Yohan Bocognano (15), Dominique Guidi (6), Julien Le Cardinal (26), Christophe Vincent (7), Anthony Roncaglia (4), Stephen Quemper (11), Sebastien Lamonge (10), Idriss Saadi (19), Benjamin Santelli (9)

Paris FC
4-2-3-1
1
Vincent Demarconnay
2
Maxime Bernauer
4
Ousmane Camara
19
Ousmane Kante
29
Florent Hanin
5
Moustapha Name
23
Mahame Siby
21
Morgan Guilavogui
28
Check Diakite
11
Alimani Gory
22
Warren Caddy
9
Benjamin Santelli
19
Idriss Saadi
10
Sebastien Lamonge
11
Stephen Quemper
4
Anthony Roncaglia
7
Christophe Vincent
26
Julien Le Cardinal
6
Dominique Guidi
15
Yohan Bocognano
23
Lloyd Palun
16
Thomas Vincensini

Bastia
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Alimani Gory Yoan Kore | 65’ | Dominique Guidi Kevin Schur |
| 78’ | Warren Caddy Gaetan Laura | 74’ | Anthony Roncaglia Amine Talal |
| 78’ | Check Diakite Yohan Demoncy | 82’ | Idriss Saadi Anthony Robic |
| 90’ | Morgan Guilavogui Migouel Alfarela | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Noe Muanda | Johny Placide | ||
Gaetan Laura | Kenny Nagera | ||
Migouel Alfarela | Amine Talal | ||
Yohan Demoncy | Kylian Kaiboue | ||
Jaouen Hadjam | Joris Sainati | ||
Yoan Kore | Anthony Robic | ||
Ivan Filipovic | Kevin Schur | ||
Nhận định Paris FC vs Bastia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Paris FC
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Bastia
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 5 | 2 | 16 | 41 | T H T T T | |
| 2 | 19 | 10 | 5 | 4 | 11 | 35 | H H H B T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 11 | 34 | T B H H T | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 14 | 33 | H T T T T | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 12 | 32 | T T H T B | |
| 6 | 19 | 8 | 8 | 3 | 5 | 32 | T T T H H | |
| 7 | 19 | 8 | 5 | 6 | 1 | 29 | T B B T T | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | -4 | 27 | B T B H B | |
| 9 | 19 | 7 | 4 | 8 | 4 | 25 | T T B B T | |
| 10 | 19 | 7 | 4 | 8 | -1 | 25 | B B H B B | |
| 11 | 19 | 5 | 8 | 6 | -5 | 23 | H H T H H | |
| 12 | 19 | 5 | 7 | 7 | -3 | 22 | H H B T B | |
| 13 | 19 | 5 | 6 | 8 | -6 | 21 | B T H B B | |
| 14 | 19 | 6 | 3 | 10 | -9 | 21 | B B T T B | |
| 15 | 19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 | T H B B T | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | -8 | 18 | B B T B B | |
| 17 | 19 | 3 | 6 | 10 | -14 | 15 | T B B B B | |
| 18 | 19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 | B B H T T | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
