Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Sparta Praha hôm nay 18-10-2021

Giải VĐQG Séc - Th 2, 18/10

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

2 : 4

Sparta Praha

Sparta Praha

Hiệp một: 0-3
T2, 00:00 18/10/2021
Vòng 11 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Minchev (Kiến tạo: Adam Hlozek)
20
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Jakub Pesek)
26
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Jakub Pesek)
28
Martin Minchev
45
Cadu (Kiến tạo: Tomas Celustka)
55
Jakub Pesek (Kiến tạo: Martin Minchev)
60
Lukas Cerv
63
Martin Sejvl
76
David Huf (Kiến tạo: Cadu)
87

Thống kê trận đấu Pardubice vs Sparta Praha

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Sparta Praha
Sparta Praha
39 Kiểm soát bóng 61
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pardubice vs Sparta Praha

Pardubice (4-1-4-1): Marek Bohac (31), Jan Prosek (2), Martin Sejvl (13), Martin Toml (6), Tomas Celustka (3), Lukas Cerv (18), Dominik Kostka (26), Tomas Solil (24), Emil Tischler (12), Cadu (20), Mojmir Chytil (23)

Sparta Praha (4-4-1-1): Florin Nita (1), Tomas Wiesner (28), Filip Panak (27), Ondrej Celustka (3), David Hancko (33), Jakub Pesek (21), Michal Sacek (16), Borek Dockal (10), Lukas Haraslin (22), Adam Hlozek (20), Martin Minchev (11)

Pardubice
Pardubice
4-1-4-1
31
Marek Bohac
2
Jan Prosek
13
Martin Sejvl
6
Martin Toml
3
Tomas Celustka
18
Lukas Cerv
26
Dominik Kostka
24
Tomas Solil
12
Emil Tischler
20
Cadu
23
Mojmir Chytil
11 2
Martin Minchev
20
Adam Hlozek
22
Lukas Haraslin
10
Borek Dockal
16
Michal Sacek
21
Jakub Pesek
33
David Hancko
3
Ondrej Celustka
27
Filip Panak
28
Tomas Wiesner
1
Florin Nita
Sparta Praha
Sparta Praha
4-4-1-1
Thay người
10’
David Huf
Matej Vit
68’
Lukas Haraslin
Matej Polidar
46’
Adam Lupac
Lukas Matejka
68’
Martin Minchev
Matej Pulkrab
56’
Lukas Matejka
Adam Lupac
78’
Adam Hlozek
Adam Karabec
75’
Matej Vit
David Huf
85’
Jakub Pesek
Andreas Vindheim
Cầu thủ dự bị
Jan Halasz
Dominik Holec
Adam Lupac
Lukas Stetina
Jakub Markovic
Matej Polidar
Pavel Cerny
Andreas Vindheim
Lukas Matejka
Adam Karabec
David Huf
Vaclav Drchal
Matej Vit
Matej Pulkrab

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/10 - 2021
14/03 - 2022
16/10 - 2022
10/04 - 2023
05/08 - 2023
03/12 - 2023
20/07 - 2024
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Sparta Praha

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow