Thứ Sáu, 17/04/2026
Jan Kuchta (Kiến tạo: Ermal Krasniqi)
16
Martin Suchomel
30
Kaan Kairinen
48
Kamil Vacek
60
Veljko Birmancevic (Thay: Ermal Krasniqi)
60
Patrik Vydra (Thay: Kaan Kairinen)
60
Jan Kuchta (Kiến tạo: Patrik Vydra)
64
Laurent Kissiedou (Thay: Vojtech Sychra)
71
Samuel Simek (Thay: Kamil Vacek)
71
Filip Sancl (Thay: Vojtech Patrak)
71
Albion Rrahmani (Thay: Lukas Haraslin)
74
Stepan Misek
79
Victor Olatunji (Thay: Jan Kuchta)
82
Martin Vitik (Thay: Emmannuel Uchenna)
82
Qazim Laci
84
Mohammed Yahaya (Thay: Ladislav Krobot)
85
Victor Olatunji
90+3'
Martin Suchomel
90+6'
Martin Suchomel
90+6'

Thống kê trận đấu Pardubice vs Sparta Prague

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Sparta Prague
Sparta Prague
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pardubice vs Sparta Prague

Tất cả (26)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' THẺ ĐỎ! - Martin Suchomel nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Martin Suchomel nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

90+6' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Martin Suchomel nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Martin Suchomel nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

90+3' Thẻ vàng cho Victor Olatunji.

Thẻ vàng cho Victor Olatunji.

85'

Ladislav Krobot rời sân và được thay thế bởi Mohammed Yahaya.

84' Thẻ vàng cho Qazim Laci.

Thẻ vàng cho Qazim Laci.

82'

Emmannuel Uchenna rời sân và được thay thế bởi Martin Vitik.

82'

Jan Kuchta rời sân và được thay thế bởi Victor Olatunji.

79' V À A A O O O - Stepan Misek ghi bàn!

V À A A O O O - Stepan Misek ghi bàn!

74'

Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Albion Rrahmani.

71'

Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Filip Sancl.

71'

Kamil Vacek rời sân và được thay thế bởi Samuel Simek.

71'

Vojtech Sychra rời sân và được thay thế bởi Laurent Kissiedou.

64'

Patrik Vydra đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Jan Kuchta ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Kuchta ghi bàn!

60'

Kaan Kairinen rời sân và được thay thế bởi Patrik Vydra.

60'

Ermal Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Veljko Birmancevic.

60' Thẻ vàng cho Kamil Vacek.

Thẻ vàng cho Kamil Vacek.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

48' Thẻ vàng cho Kaan Kairinen.

Thẻ vàng cho Kaan Kairinen.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát Pardubice vs Sparta Prague

Pardubice (4-2-3-1): Jan Stejskal (13), Michal Surzyn (23), Jason Noslin (43), Louis Lurvink (3), Ryan Mahuta (25), Stefan Misek (18), Kamil Vacek (7), Vojtech Sychra (27), Vojtech Patrak (8), Abdoull Tanko (28), Ladislav Krobot (17)

Sparta Prague (3-4-3): Peter Vindahl (1), Emmannuel Uchenna (16), Filip Panak (27), Elias Cobbaut (33), Martin Suchomel (2), Kaan Kairinen (6), Qazim Laçi (20), Matej Rynes (32), Ermal Krasniqi (29), Jan Kuchta (10), Lukáš Haraslin (22)

Pardubice
Pardubice
4-2-3-1
13
Jan Stejskal
23
Michal Surzyn
43
Jason Noslin
3
Louis Lurvink
25
Ryan Mahuta
18
Stefan Misek
7
Kamil Vacek
27
Vojtech Sychra
8
Vojtech Patrak
28
Abdoull Tanko
17
Ladislav Krobot
22
Lukáš Haraslin
10
Jan Kuchta
29
Ermal Krasniqi
32
Matej Rynes
20
Qazim Laçi
6
Kaan Kairinen
2
Martin Suchomel
33
Elias Cobbaut
27
Filip Panak
16
Emmannuel Uchenna
1
Peter Vindahl
Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-3
Thay người
71’
Vojtech Patrak
Filip Sancl
60’
Kaan Kairinen
Patrik Vydra
71’
Vojtech Sychra
Laurent Kissiedou
60’
Ermal Krasniqi
Veljko Birmančević
71’
Kamil Vacek
Samuel Simek
74’
Lukas Haraslin
Albion Rrahmani
85’
Ladislav Krobot
Mohammed Yahaya
82’
Emmannuel Uchenna
Martin Vitík
82’
Jan Kuchta
Victor Olatunji
Cầu thủ dự bị
Eldar Sehic
Jakub Surovcik
Filip Sancl
Jaroslav Zeleny
Laurent Kissiedou
Adam Ševínský
Adam Fousek
Martin Vitík
Lukas Fila
Asger Sorensen
Dominique Simon
Mathias Ross
Samuel Simek
Magnus Kofod Andersen
Mohammed Yahaya
Patrik Vydra
Adam Simon
Veljko Birmančević
Jan Tredl
Albion Rrahmani
Jan Kalabiska
Victor Olatunji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/10 - 2021
14/03 - 2022
16/10 - 2022
10/04 - 2023
05/08 - 2023
03/12 - 2023
20/07 - 2024
19/04 - 2025
01/12 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

VĐQG Séc
12/04 - 2026
05/04 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Séc
16/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Séc
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
01/03 - 2026
23/02 - 2026
16/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2820804068T T T T H
2Sparta PragueSparta Prague2818642760T B T T T
3JablonecJablonec2815671151B B B T T
4Viktoria PlzenViktoria Plzen2814861650B T T H H
5Hradec KraloveHradec Kralove281279743T B T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2811981242B H H T B
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811710040T T H B B
8KarvinaKarvina2811314-636B B H B T
9PardubicePardubice289811-1035H T B T T
10FC ZlinFC Zlin288713-1031T B B B B
11Mlada BoleslavMlada Boleslav2871011-1131T H T T H
12Bohemians 1905Bohemians 1905288614-1330B H B B T
13TepliceTeplice2861111-729H H H H B
14SlovackoSlovacko285815-1723T H B B B
15Banik OstravaBanik Ostrava285716-1722B T B B B
16Dukla PrahaDukla Praha2831114-2220B H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow