Thứ Sáu, 05/06/2026

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Slovan Liberec hôm nay 11-09-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 11/9

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

2 : 2

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-2
T7, 21:00 11/09/2021
Vòng 7 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Karol Meszaros
18
Imad Rondic (Kiến tạo: Michal Fasko)
23
Michal Fasko
26
Karol Meszaros (Kiến tạo: Christian Frydek)
37
Cadu
45
Jan Jerabek
46
Jan Matousek
50
Lukas Matejka (Kiến tạo: Cadu)
57
Christian Frydek
59
Imad Rondic
73
Lukas Matejka (Kiến tạo: Cadu)
73
Jiri Slama
86
Emil Tischler
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
11/09 - 2021
09/03 - 2022
14/08 - 2022
29/01 - 2023
18/08 - 2024
14/12 - 2024
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
24/05 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TepliceTeplice35101213-242H T T T T
2FC ZlinFC Zlin3511816-1341T H B B T
3Mlada BoleslavMlada Boleslav3591313-840H H B T B
4SlovackoSlovacko357919-2130H T T B B
5Banik OstravaBanik Ostrava357820-1729H B B T T
6Dukla PrahaDukla Praha3551119-2826B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3524834380T T T B T
2Sparta PragueSparta Prague3523753576B T H T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3518982263T T H T B
4Hradec KraloveHradec Kralove3516811956B H T T B
5JablonecJablonec3516712-255B H B B T
6Slovan LiberecSlovan Liberec35121013646B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow