Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Slavia Prague hôm nay 08-02-2025

Giải VĐQG Séc - Th 7, 08/2

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

0 : 2

Slavia Prague

Slavia Prague

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 08/02/2025
Vòng 21 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christos Zafeiris
33
(Pen) Ivan Schranz
51
Kamil Vacek
59
Mojmir Chytil (Kiến tạo: Christos Zafeiris)
60
Andre Leipold (Thay: Filip Brdicka)
66
Dominique Simon (Thay: Laurent Kissiedou)
66
Vaclav Jindra (Thay: Lukas Fila)
70
Ondrej Lingr (Thay: Lukas Provod)
72
Giannis-Fivos Botos (Thay: Mojmir Chytil)
72
David Moses (Thay: Oscar Dorley)
81
Vasil Kusej (Thay: Ivan Schranz)
82
Stepan Chaloupek (Thay: Christos Zafeiris)
88
Jakub Tecl (Thay: Samuel Simek)
90
Stepan Machu (Thay: Yahaya Mohammed Marzuq)
90
Vojtech Vorel
90+1'

Thống kê trận đấu Pardubice vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Slavia Prague
Slavia Prague
32 Kiểm soát bóng 68
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 11
1 Sút không trúng đích 22
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pardubice vs Slavia Prague

Pardubice (4-2-3-1): Vojtech Vorel (42), Enyiazu Chukwuebuka (2), David Simek (4), Eldar Sehic (44), Lukas Fila (37), Kamil Vacek (7), Samuel Simek (26), Filip Brdicka (29), Abdoull Tanko (28), Laurent Kissiedou (10), Mohammed Yahaya (11)

Slavia Prague (3-4-3): Jindřich Staněk (36), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), David Zima (4), David Douděra (21), Christos Zafeiris (10), Oscar Dorley (19), Malick Diouf (12), Mojmír Chytil (13), Lukáš Provod (17), Ivan Schranz (26)

Pardubice
Pardubice
4-2-3-1
42
Vojtech Vorel
2
Enyiazu Chukwuebuka
4
David Simek
44
Eldar Sehic
37
Lukas Fila
7
Kamil Vacek
26
Samuel Simek
29
Filip Brdicka
28
Abdoull Tanko
10
Laurent Kissiedou
11
Mohammed Yahaya
26
Ivan Schranz
17
Lukáš Provod
13
Mojmír Chytil
12
Malick Diouf
19
Oscar Dorley
10
Christos Zafeiris
21
David Douděra
4
David Zima
5
Ogbu Igoh
3
Tomáš Holeš
36
Jindřich Staněk
Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-3
Thay người
66’
Filip Brdicka
Andre Leipold
72’
Lukas Provod
Ondřej Lingr
66’
Laurent Kissiedou
Dominique Simon
72’
Mojmir Chytil
Giannis-Fivos Botos
70’
Lukas Fila
Vaclav Jindra
81’
Oscar Dorley
David Moses
82’
Ivan Schranz
Vasil Kusej
Cầu thủ dự bị
Jan Stejskal
Jakub Markovic
Vaclav Jindra
Tomáš Chorý
Andre Leipold
Vasil Kusej
Daniel Pandula
Ondřej Lingr
Adam Fousek
David Moses
Dominique Simon
Giannis-Fivos Botos
Tomas Koukola
Simion Michez
Jakub Tecl
David Pech
Stepan Machu
Ondrej Zmrzly
Diego Velasquez
Divine Teah
Stepan Chaloupek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/11 - 2021
11/04 - 2022
22/08 - 2022
05/02 - 2023
16/09 - 2023
25/02 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Séc
01/09 - 2024
08/02 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
24/08 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
02/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
2Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5KarvinaKarvina7403412B T B B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow