Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Jablonec hôm nay 29-07-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 29/7

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

0 : 0

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 29/07/2023
Vòng 2 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Antonin Kinsky
24
Viktor Budinsky (Thay: Bartosz Pikul)
26
Michal Hlavaty
42
Filip Soucek
45+5'
Vakhtang Tchanturishvili
50
Matej Polidar
54
Jan Chramosta (Thay: Filip Soucek)
61
Dominik Plestil (Thay: Vakhtang Tchanturishvili)
61
Vladimir Jovovic (Thay: Alexis Alegue)
61
Vojtech Sychra (Thay: Ladislav Krobot)
66
Petr Kurka (Thay: Matej Helesic)
67
Pavel Cerny (Thay: Denis Darmovzal)
67
Pavel Cerny (Thay: Ladislav Krobot)
67
Kamil Vacek (Thay: Denis Darmovzal)
67
Daniel Soucek (Thay: Adrian Slavik)
75
Vojtech Sychra (Thay: Vojtech Patrak)
77

Thống kê trận đấu Pardubice vs Jablonec

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Jablonec
Jablonec
12 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 28
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
17 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pardubice vs Jablonec

Pardubice (4-3-3): Antonin Kinsky (1), Michal Surzyn (23), Denis Halinsky (4), Denis Donat (5), Matej Helesic (20), Michal Hlavaty (19), Marek Icha (6), Denis Darmovzal (15), Vojtech Patrak (8), Ladislav Krobot (17), Bartosz Pikul (10)

Jablonec (4-4-2): Jan Hanus (1), Adrian Slavik (27), Nemanja Tekijaski (4), Haiderson Palomino (2), Matej Polidar (21), Vakhtang Chanturishvili (77), Filip Soucek (6), Jakub Povazanec (7), Alexis Alegue (33), Milos Kratochvil (17), Vaclav Drchal (23)

Pardubice
Pardubice
4-3-3
1
Antonin Kinsky
23
Michal Surzyn
4
Denis Halinsky
5
Denis Donat
20
Matej Helesic
19
Michal Hlavaty
6
Marek Icha
15
Denis Darmovzal
8
Vojtech Patrak
17
Ladislav Krobot
10
Bartosz Pikul
23
Vaclav Drchal
17
Milos Kratochvil
33
Alexis Alegue
7
Jakub Povazanec
6
Filip Soucek
77
Vakhtang Chanturishvili
21
Matej Polidar
2
Haiderson Palomino
4
Nemanja Tekijaski
27
Adrian Slavik
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
4-4-2
Thay người
26’
Bartosz Pikul
Viktor Budinsky
61’
Alexis Alegue
Vladimir Jovovic
67’
Matej Helesic
Petr Kurka
61’
Vakhtang Tchanturishvili
Dominik Plestil
67’
Ladislav Krobot
Pavel Cerny
61’
Filip Soucek
Jan Chramosta
67’
Denis Darmovzal
Kamil Vacek
75’
Adrian Slavik
Daniel Soucek
77’
Vojtech Patrak
Vojtech Sychra
Cầu thủ dự bị
Tomas Zlatohlavek
Vladimir Jovovic
Vojtech Sychra
Dominik Plestil
Petr Kurka
Jakub Martinec
Emil Tischler
Jan Chramosta
Samuel Simek
Daniel Soucek
Pavel Cerny
David Nykrin
Kamil Vacek
Patrik Schon
Viktor Budinsky
David Houska
Tomas Hubschman
Vilem Fendrich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
31/10 - 2021
03/04 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
29/07 - 2023
26/11 - 2023
09/11 - 2024
13/04 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow