Thứ Hai, 01/12/2025
Vojtech Patrak (Kiến tạo: Vojtech Sychra)
15
Abdoullahi Tanko (Thay: Vojtech Patrak)
37
Jan Tredl
60
Dominik Plestil (Thay: Jan Matousek)
65
Peter Oluwajuwonlo Kareem (Thay: Martin Dostal)
65
Yahaya Mohammed Marzuq (Thay: Filip Sancl)
68
Mohammed Yahaya (Kiến tạo: Ladislav Krobot)
71
Vojtech Novak (Thay: Simon Cerny)
79
Adam Kladec (Thay: Jan Shejbal)
79
Tomas Liska (Thay: Vaclav Drchal)
86
Adam Fousek (Thay: Ladislav Krobot)
88
Andre Leipold (Thay: Vojtech Sychra)
88

Thống kê trận đấu Pardubice vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Bohemians 1905
Bohemians 1905
44 Kiểm soát bóng 56
1 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pardubice vs Bohemians 1905

Tất cả (9)
90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Ladislav Krobot đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Mohammed Yahaya đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mohammed Yahaya đã ghi bàn!

60' Thẻ vàng cho Jan Tredl.

Thẻ vàng cho Jan Tredl.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15'

Vojtech Sychra đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pardubice vs Bohemians 1905

Pardubice (3-4-2-1): Vojtech Vorel (42), Jan Tredl (12), Jason Noslin (43), Louis Lurvink (3), Jan Kalabiska (19), Kamil Vacek (7), Stefan Misek (18), Filip Sancl (16), Vojtech Sychra (27), Vojtech Patrak (8), Ladislav Krobot (17)

Bohemians 1905 (4-2-3-1): Michal Reichl (12), Jan Shejbal (2), Jan Matousek (10), Vladimir Zeman (13), Martin Dostal (16), Jan Kovarik (19), Vaclav Drchal (20), Lukas Hulka (28), Antonin Krapka (34), Nelson Okeke (41), Simon Cerny (70)

Pardubice
Pardubice
3-4-2-1
42
Vojtech Vorel
12
Jan Tredl
43
Jason Noslin
3
Louis Lurvink
19
Jan Kalabiska
7
Kamil Vacek
18
Stefan Misek
16
Filip Sancl
27
Vojtech Sychra
8
Vojtech Patrak
17
Ladislav Krobot
70
Simon Cerny
41
Nelson Okeke
34
Antonin Krapka
28
Lukas Hulka
20
Vaclav Drchal
19
Jan Kovarik
16
Martin Dostal
13
Vladimir Zeman
10
Jan Matousek
2
Jan Shejbal
12
Michal Reichl
Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-2-3-1
Thay người
88’
Ladislav Krobot
Adam Fousek
65’
Jan Matousek
Dominik Plestil
88’
Vojtech Sychra
Andre Leipold
65’
Martin Dostal
Peter Oluwajuwonlo Kareem
79’
Simon Cerny
Vojtech Novak
79’
Jan Shejbal
Adam Kladec
Cầu thủ dự bị
Jan Stejskal
Tomas Fruhwald
Denis Alijagic
Matej Kadlec
Adam Fousek
Josef Jindrisek
Vaclav Jindra
Vojtech Novak
Laurent Kissiedou
Denis Vala
Andre Leipold
Jan Vondra
Ryan Mahuta
Dominik Plestil
Eldar Sehic
Peter Oluwajuwonlo Kareem
Abdoull Tanko
Adam Kladec
Mohammed Yahaya
Ondrej Petrak
Tomas Liska

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/08 - 2021
18/12 - 2021
18/09 - 2022
13/03 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
03/11 - 2024
05/04 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow