Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Banik Ostrava hôm nay 04-03-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 04/3

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

1 : 1

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 04/03/2023
Vòng 22 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pavel Cerny (Kiến tạo: Dominik Kostka)
3
(Pen) Cadu
35
Matej Sin
45
Samuel Simek (Thay: Vojtech Sychra)
46
Muhamed Tijani
58
Ladislav Krobot (Thay: Emil Tischler)
60
David Huf (Thay: Pavel Cerny)
60
Tomas Vlcek
63
Nemanja Kuzmanovic (Thay: Robert Miskovic)
64
Ladislav Almasi (Thay: Muhamed Tijani)
64
Ladislav Krobot
78
Jiri Fleisman
78
David Buchta (Thay: Matej Sin)
84
Petr Jaron (Thay: Cadu)
84
Eldar Sehic (Thay: Srdjan Plavsic)
90
Denis Darmovzal (Thay: Dominik Janosek)
90

Thống kê trận đấu Pardubice vs Banik Ostrava

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Banik Ostrava
Banik Ostrava
11 Phạm lỗi 20
28 Ném biên 31
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pardubice vs Banik Ostrava

Pardubice (4-5-1): Florin Nita (1), Dominik Kostka (26), Tomas Vlcek (34), Robin Hranac (5), Matej Helesic (20), Vojtech Sychra (27), Dominik Janosek (39), Kamil Vacek (7), Michal Hlavaty (19), Emil Tischler (12), Pavel Cerny (9)

Banik Ostrava (4-1-2-3): Jan Lastuvka (16), Muhammed Sanneh (3), Eneo Bitri (96), Karel Pojezny (7), Jiri Fleisman (25), Jiri Boula (5), Robert Miskovic (18), Matej Sin (10), Cadu (20), Muhamed Tijani (26), Srdan Plavsic (8)

Pardubice
Pardubice
4-5-1
1
Florin Nita
26
Dominik Kostka
34
Tomas Vlcek
5
Robin Hranac
20
Matej Helesic
27
Vojtech Sychra
39
Dominik Janosek
7
Kamil Vacek
19
Michal Hlavaty
12
Emil Tischler
9
Pavel Cerny
8
Srdan Plavsic
26
Muhamed Tijani
20
Cadu
10
Matej Sin
18
Robert Miskovic
5
Jiri Boula
25
Jiri Fleisman
7
Karel Pojezny
96
Eneo Bitri
3
Muhammed Sanneh
16
Jan Lastuvka
Banik Ostrava
Banik Ostrava
4-1-2-3
Thay người
46’
Vojtech Sychra
Samuel Simek
64’
Muhamed Tijani
Ladislav Almasi
60’
Emil Tischler
Ladislav Krobot
64’
Robert Miskovic
Nemanja Kuzmanovic
60’
Pavel Cerny
David Huf
84’
Cadu
Petr Jaron
90’
Dominik Janosek
Denis Darmovzal
84’
Matej Sin
David Buchta
90’
Srdjan Plavsic
Eldar Sehic
Cầu thủ dự bị
Samuel Simek
Ladislav Almasi
Bartosz Pikul
Patrik Mekota
Marek Icha
Eldar Sehic
Jakub Markovic
Jan Juroska
Tomas Koukola
Jaroslav Svozil
Denis Darmovzal
Jiri Klima
Ladislav Krobot
Petr Jaron
Bernardo Rusa
Nemanja Kuzmanovic
David Huf
David Buchta
Martin Hruby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
15/08 - 2021
11/12 - 2021
11/09 - 2022
04/03 - 2023
07/10 - 2023
17/03 - 2024
26/10 - 2024
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
29/03 - 2025
01/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
02/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
01/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow