Matheus Fernandes 45+3' | |
Gustavo Garcia 45+3' | |
Fernando Canesin Matos 75 |
Thống kê trận đấu Paranaense vs Palmeiras
số liệu thống kê

Paranaense

Palmeiras
71 Kiểm soát bóng 29
4 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Paranaense vs Palmeiras
Paranaense (3-4-2-1): Aderbar Santos (1), Pedro Henrique (34), Thiago Heleno (44), Nicolas Vichiatto (8), Marcinho (5), Erick (26), Fernando Canesin Matos (55), Abner (16), Nikao (11), Pedro Rocha (32), Bissoli (17)
Palmeiras (4-1-4-1): Vinicius (1), Gustavo Garcia (32), Lucas Freitas (56), Michel (66), Vanderlan (46), Fabinho (35), Giovani (41), Kaiky Naves (33), Matheus Fernandes (38), Vitinho (57), Gabriel Silva (49)

Paranaense
3-4-2-1
1
Aderbar Santos
34
Pedro Henrique
44
Thiago Heleno
8
Nicolas Vichiatto
5
Marcinho
26
Erick
55
Fernando Canesin Matos
16
Abner
11
Nikao
32
Pedro Rocha
17
Bissoli
49
Gabriel Silva
57
Vitinho
38
Matheus Fernandes
33
Kaiky Naves
41
Giovani
35
Fabinho
46
Vanderlan
66
Michel
56
Lucas Freitas
32
Gustavo Garcia
1
Vinicius

Palmeiras
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 64’ | Nicolas Vichiatto Nicolas Hernandez | 84’ | Lucas Freitas Pedro Bicalho |
| 64’ | Abner Pedrinho | ||
| 81’ | Fernando Canesin Matos Gonzaga Marcio Azevedo | ||
| 86’ | Pedro Rocha Jader Barbosa | ||
| 86’ | Pedro Henrique Ivaldo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bento Krepski | Kaique | ||
Nicolas Hernandez | Jhonatan | ||
Juninho | Lukas Sena | ||
Gonzaga Marcio Azevedo | Yago Santos | ||
Khellven | Pedro Bicalho | ||
Jader Barbosa | Kevin | ||
Jaderson | Mateus Oliveira | ||
Romulo Cruz | |||
Ivaldo | |||
Pedrinho | |||
Lucas Fasson | |||
Vinicius Alessandro | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Paranaense
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Palmeiras
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 16 | 38 | T H H H T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 12 | 31 | T H T H B | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 5 | 30 | T B H T B | |
| 4 | 17 | 8 | 3 | 6 | 5 | 27 | T H B H T | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 4 | 26 | B T B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | B B H T T | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 4 | 25 | T H B B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | H H B H B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 10 | 16 | 6 | 4 | 6 | 1 | 22 | H B H T H | |
| 11 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | B T H B T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -2 | 21 | B T H T B | |
| 13 | 17 | 5 | 6 | 6 | 1 | 21 | H T H T B | |
| 14 | 17 | 5 | 6 | 6 | -1 | 21 | T H B H T | |
| 15 | 17 | 5 | 6 | 6 | -3 | 21 | T B T B T | |
| 16 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | B H T B B | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | H H T B B | |
| 18 | 16 | 4 | 4 | 8 | -5 | 16 | B T H B T | |
| 19 | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 15 | B T H T B | |
| 20 | 16 | 1 | 6 | 9 | -15 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch