Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs OFI Crete hôm nay 16-01-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 16/1

Kết thúc
3 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 16/01/2022
Vòng 18 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jose Angel Crespo
28
Praxitelis Vouros
31
Miguel Mellado
45
Kosmas Tsilianidis
50
(Pen) Jasmin Kurtic
55
Douglas Augusto
57
Luis Gallegos
57
Juan Angel Neira
59
Triantafyllos Pasalidis
71
Jasmin Kurtic (Kiến tạo: Diego Biseswar)
76
Karol Swiderski
84

Thống kê trận đấu PAOK FC vs OFI Crete

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
OFI Crete
OFI Crete
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs OFI Crete

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lefteris Lyratzis (19), Sverrir Ingi Ingason (4), Jose Angel Crespo (15), Vieirinha (20), Theocharis Tsingaras (51), Jasmin Kurtic (27), Andrija Zivkovic (14), Douglas Augusto (8), Alexandru Mitrita (28), Chuba Akpom (47)

OFI Crete (4-2-3-1): Boy Waterman (24), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Kostas Giannoulis (18), Konstantinos Balogiannis (38), Miguel Mellado (29), Luis Gallegos (16), Jonathan de Guzman (33), Jon Toral (21), Juan Angel Neira (8), Kosmas Tsilianidis (19)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
19
Lefteris Lyratzis
4
Sverrir Ingi Ingason
15
Jose Angel Crespo
20
Vieirinha
51
Theocharis Tsingaras
27 2
Jasmin Kurtic
14
Andrija Zivkovic
8
Douglas Augusto
28
Alexandru Mitrita
47
Chuba Akpom
19
Kosmas Tsilianidis
8
Juan Angel Neira
21
Jon Toral
33
Jonathan de Guzman
16
Luis Gallegos
29
Miguel Mellado
38
Konstantinos Balogiannis
18
Kostas Giannoulis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
24
Boy Waterman
OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
Thay người
63’
Douglas Augusto
Diego Biseswar
70’
Miguel Mellado
Fjorin Durmishaj
63’
Theocharis Tsingaras
Stefan Schwab
70’
Kosmas Tsilianidis
Bruce Kamau
63’
Alexandru Mitrita
Leo Jaba
83’
Jon Toral
Adil Nabi
74’
Vieirinha
Sidcley
83’
Juan Angel Neira
Mike van Duinen
80’
Chuba Akpom
Karol Swiderski
88’
Triantafyllos Pasalidis
Nikos Marinakis
Cầu thủ dự bị
Diego Biseswar
Nikos Korovesis
Zivko Zivkovic
Luc Castaignos
Lucas Taylor
Fjorin Durmishaj
Sidcley
Apostolos Diamantis
Giannis Michailidis
Bruce Kamau
Stefan Schwab
Adil Nabi
Karol Swiderski
Mike van Duinen
Leo Jaba
Nikos Marinakis
Thomas Murg
Vasilios Sifakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2021
16/01 - 2022
18/09 - 2022
15/01 - 2023
04/09 - 2023
04/01 - 2024
28/10 - 2024
09/02 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
28/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
24/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
30/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
H1: 0-3
VĐQG Hy Lạp
20/10 - 2025
H1: 0-1
06/10 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
29/11 - 2025
25/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
28/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
26/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 1-0
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos119111928T T T T T
2PAOK FCPAOK FC118211626T T T B T
3AthensAthens11812525B B T T T
4LevadiakosLevadiakos116321521H H T T T
5NFC VolosNFC Volos12705021B T T B T
6PanathinaikosPanathinaikos10532618H T B T T
7ArisAris12444-216H B H B T
8Kifisia FCKifisia FC12435-115H T B B T
9PanetolikosPanetolikos11335-412T H B T H
10AtromitosAtromitos11236-49H T B B B
11OFI CreteOFI Crete11308-119B B B T B
12Asteras TripolisAsteras Tripolis11155-48H B T H H
13AE LarissaAE Larissa12147-117T B B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC12129-245B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow