Thứ Bảy, 30/08/2025
Tiago Dantas (Kiến tạo: Khaled Narey)
10
Dominik Kotarski
12
(Pen) Thierry Moutinho
15
Abdoulaye Dabo
27
Vinicius
45+2'
Tiago Dantas
45+4'
Jonas Toro (Thay: Kazenga LuaLua)
56
Konstantinos Koulierakis (Kiến tạo: Giannis Kargas)
61
Triantafyllos Tsapras
66
Alexander Jeremejeff (Thay: Abdoulaye Dabo)
67
Khaled Narey
69
Andrija Zivkovic (Thay: Khaled Narey)
72
Giannis Konstantelias
76
Panagiotis Simelidis (Thay: Panagiotis Vichos)
78
Bakary Sako (Thay: Alfredo Antonio Mejia)
78
Vieirinha (Thay: Juan Sastre)
80
Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias)
80
Filipe Soares (Thay: Stefan Schwab)
81
Stavros Panagiotou
87
Ivan Naesberg (Thay: Vieirinha)
90

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Levadiakos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Levadiakos
Levadiakos
70 Kiểm soát bóng 30
7 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 11
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Levadiakos

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Giannis Kargas (2), Konstantinos Koulierakis (59), Rafa Soares (55), Stefan Schwab (22), Tiago Dantas (26), Khaled Narey (77), Giannis Konstantelias (65), Taison (11), Nelson Oliveira (9)

Levadiakos (3-4-2-1): Stefan Stojanovic (97), Vinicius (5), Themistoklis Tzimopoulos (22), Marios Vichos (3), Triantafyllos Tsapras (6), Stavros Panagiotou (30), Abdoulaye Dabo (42), Alfredo Mejia (12), Thierry Rua Moutinho (20), Kazenga LuaLua (25), Giorgos Nikas (8)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
23
Joan Sastre
2
Giannis Kargas
59
Konstantinos Koulierakis
55
Rafa Soares
22
Stefan Schwab
26 2
Tiago Dantas
77
Khaled Narey
65
Giannis Konstantelias
11
Taison
9
Nelson Oliveira
8
Giorgos Nikas
25
Kazenga LuaLua
20
Thierry Rua Moutinho
12
Alfredo Mejia
42
Abdoulaye Dabo
30
Stavros Panagiotou
6
Triantafyllos Tsapras
3
Marios Vichos
22
Themistoklis Tzimopoulos
5
Vinicius
97
Stefan Stojanovic
Levadiakos
Levadiakos
3-4-2-1
Thay người
72’
Khaled Narey
Andrija Zivkovic
56’
Kazenga LuaLua
Jonas Toro
80’
Ivan Naesberg
Vieirinha
67’
Abdoulaye Dabo
Alexander Jeremejeff
80’
Giannis Konstantelias
Diego Biseswar
78’
Panagiotis Vichos
Panagiotis Symelidis
81’
Stefan Schwab
Filipe Soares
78’
Alfredo Antonio Mejia
Bakary Sako
90’
Vieirinha
Ivan Nasberg
Cầu thủ dự bị
Filipe Soares
Panagiotis Symelidis
Ivan Nasberg
Konstantinos Doumtsios
Sverrir Ingason
Alexander Jeremejeff
Vieirinha
Jonas Toro
Zivko Zivkovic
Filip Sachpekidis
Nika Ninua
Stephen Kwabena Hammond
Diego Biseswar
Giannis Angelopoulos
Andrija Zivkovic
Bakary Sako
Stefanos Tzimas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
09/10 - 2022
30/01 - 2023
07/10 - 2024
27/01 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Levadiakos

VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
22/05 - 2025
18/05 - 2025
14/05 - 2025
10/05 - 2025
06/05 - 2025
28/04 - 2025
24/04 - 2025
13/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow