Thứ Bảy, 30/08/2025
Bachana Arabuli (Kiến tạo: Cristopher Nunez)
7
Andrija Zivkovic
7
Giannis Michailidis
9
Lefteris Lyratzis (Kiến tạo: Douglas Augusto)
18
Bachana Arabuli
45+3'
Cristopher Nunez
55
Savvas Gentsoglou
59
Jasmin Kurtic
64
Konstantinos Provydakis
69
Danny Bejarano
84
Tyronne
90
Nikolaos Tsoukalos
90+4'

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Lamia

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Lamia
Lamia
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Lamia

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lefteris Lyratzis (19), Sverrir Ingi Ingason (4), Giannis Michailidis (49), Sidcley (16), Theocharis Tsingaras (51), Jasmin Kurtic (27), Thomas Murg (10), Douglas Augusto (8), Andrija Zivkovic (14), Chuba Akpom (47)

Lamia (4-2-3-1): Athanasios Garavelis (1), Konstantinos Provydakis (2), Daniel Adejo (4), Adam Tzanetopoulos (5), Giorgos Saramantas (3), Savvas Gentsoglou (33), Danny Bejarano (16), Lazar Romanic (28), Christos Eleftheriadis (20), Cristopher Nunez (7), Bachana Arabuli (8)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
19
Lefteris Lyratzis
4
Sverrir Ingi Ingason
49
Giannis Michailidis
16
Sidcley
51
Theocharis Tsingaras
27
Jasmin Kurtic
10
Thomas Murg
8
Douglas Augusto
14
Andrija Zivkovic
47
Chuba Akpom
8
Bachana Arabuli
7
Cristopher Nunez
20
Christos Eleftheriadis
28
Lazar Romanic
16
Danny Bejarano
33
Savvas Gentsoglou
3
Giorgos Saramantas
5
Adam Tzanetopoulos
4
Daniel Adejo
2
Konstantinos Provydakis
1
Athanasios Garavelis
Lamia
Lamia
4-2-3-1
Thay người
62’
Thomas Murg
Diego Biseswar
70’
Savvas Gentsoglou
Theofanis Tsandaris
75’
Douglas Augusto
Karol Swiderski
70’
Cristopher Nunez
Tyronne
82’
Jasmin Kurtic
Stefan Schwab
79’
Christos Eleftheriadis
Georgios Manousakis
82’
Chuba Akpom
Anderson Esiti
86’
Danny Bejarano
Nikolaos Tsoukalos
Cầu thủ dự bị
Ioannis Konstantelias
Bojan Saranov
Zivko Zivkovic
Theofanis Tsandaris
Fernando Varela
Tyronne
Karol Swiderski
Giannis Skondras
Diego Biseswar
Loukas Vyntra
Stefan Schwab
Vladimir Golemic
Marios Tsaousis
Nikolaos Tsoukalos
Anderson Esiti
Kyriakos Mazoulouxis
Georgios Manousakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
12/12 - 2021
H1: 1-1
07/03 - 2022
H1: 0-1
12/09 - 2022
H1: 1-0
08/01 - 2023
H1: 0-2
Cúp quốc gia Hy Lạp
09/03 - 2023
H1: 0-2
13/04 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
04/12 - 2023
H1: 2-0
04/03 - 2024
H1: 0-0
04/11 - 2024
H1: 1-0
17/02 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
23/05 - 2025
18/05 - 2025
15/05 - 2025
H1: 3-0
10/05 - 2025
06/05 - 2025
28/04 - 2025
23/04 - 2025
H1: 1-2
12/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow