Thứ Bảy, 30/08/2025
Giannis Konstantelias (Kiến tạo: Taison)
21
Rafa Soares
43
Juan Sastre (Kiến tạo: Giannis Konstantelias)
57
Flosard Malci (Thay: Omar Cabrera Santana)
59
Zoran Tosic (Thay: Ruben Martinez)
60
Magomed Ozdoev (Thay: Theocharis Tsingaras)
70
Mbwana Samatta (Thay: Brandon)
70
Theofanis Tsandaris
72
Samuele Longo (Thay: Carlitos)
73
Marcos Antonio (Thay: Stefan Schwab)
76
Lefteris Lyratzis (Thay: Juan Sastre)
83
Stefanos Tzimas (Thay: Giannis Konstantelias)
83
Kosmas Tsilianidis (Thay: Sotiris Tsiloulis)
85

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Lamia

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Lamia
Lamia
62 Kiểm soát bóng 38
7 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 18
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Lamia

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), William Troost-Ekong (15), Giannis Michailidis (5), Rafa Soares (55), Stefan Schwab (22), Theocharis Tsingaras (6), Kiril Despodov (77), Giannis Konstantelias (7), Taison (11), Brandon Thomas (71)

Lamia (4-2-3-1): Alexei Koselev (55), Stavros Vasilantonopoulos (2), Georgios Kornezos (33), Adam Tzanetopoulos (5), Sidcley (16), Theofanis Tzandaris (6), Omar Cabrera Santana (21), Ruben Martinez Granja (11), Vykintas Slivka (14), Sotiris Tsiloulis (23), Carlitos (10)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
23
Joan Sastre
15
William Troost-Ekong
5
Giannis Michailidis
55
Rafa Soares
22
Stefan Schwab
6
Theocharis Tsingaras
77
Kiril Despodov
7
Giannis Konstantelias
11
Taison
71
Brandon Thomas
10
Carlitos
23
Sotiris Tsiloulis
14
Vykintas Slivka
11
Ruben Martinez Granja
21
Omar Cabrera Santana
6
Theofanis Tzandaris
16
Sidcley
5
Adam Tzanetopoulos
33
Georgios Kornezos
2
Stavros Vasilantonopoulos
55
Alexei Koselev
Lamia
Lamia
4-2-3-1
Thay người
70’
Brandon
Mbwana Samatta
59’
Omar Cabrera Santana
Flosard Malci
70’
Theocharis Tsingaras
Magomed Ozdoev
60’
Ruben Martinez
Zoran Tosic
76’
Stefan Schwab
Marcos Antonio
73’
Carlitos
Samuele Longo
83’
Giannis Konstantelias
Stefanos Tzimas
85’
Sotiris Tsiloulis
Kosmas Tsilianidis
83’
Juan Sastre
Elefterois Lyratzis
Cầu thủ dự bị
Stefanos Tzimas
Gergely Nagy
Mbwana Samatta
Pedro Amaral
Christos Talichmanidis
Georgios Giannoutsos
Vieirinha
Caleb Stanko
Tomasz Kedziora
Kosmas Tsilianidis
Elefterois Lyratzis
Zoran Tosic
Magomed Ozdoev
Samuele Longo
Marcos Antonio
Flosard Malci
Andrija Zivkovic
Alex Mula

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
12/12 - 2021
H1: 1-1
07/03 - 2022
H1: 0-1
12/09 - 2022
H1: 1-0
08/01 - 2023
H1: 0-2
Cúp quốc gia Hy Lạp
09/03 - 2023
H1: 0-2
13/04 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
04/12 - 2023
H1: 2-0
04/03 - 2024
H1: 0-0
04/11 - 2024
H1: 1-0
17/02 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
23/05 - 2025
18/05 - 2025
15/05 - 2025
H1: 3-0
10/05 - 2025
06/05 - 2025
28/04 - 2025
23/04 - 2025
H1: 1-2
12/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow