Thứ Bảy, 30/08/2025
Jasmin Kurtic (Kiến tạo: Khaled Narey)
43
Giorgos Manousos
45+1'
Jasmin Kurtic
45+2'
Richmond Boakye (Thay: Giorgos Manousos)
58
Stefan Askovski (Thay: Tomas De Vincenti)
58
Andrija Zivkovic (Thay: Diego Biseswar)
62
Brandon (Thay: Nelson Oliveira)
63
Filipe Soares (Thay: Douglas Augusto)
63
Gustavo Marmentini (Thay: Sotiris Tsiloulis)
68
Stefan Schwab (Thay: Jasmin Kurtic)
71
Marios Tsaousis (Thay: Vieirinha)
77
Petros Giakoumakis (Thay: Danny Bejarano)
83
Filipe Soares
90+1'
David Simon
90+7'
Richmond Boakye
90+11'
Richmond Boakye
90+15'

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Lamia

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Lamia
Lamia
61 Kiểm soát bóng 39
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Lamia

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Elefterois Lyratzis (19), Sverrir Ingason (4), Konstantinos Koulierakis (59), Vieirinha (20), Tiago Dantas (26), Jasmin Kurtic (27), Khaled Narey (77), Douglas Augusto (8), Diego Biseswar (21), Nelson Oliveira (9)

Lamia (4-2-3-1): Bojan Saranov (31), Danid Simon Rodriguez Santana (15), Daniel Adejo (4), Georgios Kornezos (33), Ivan Goranov (17), Danny Bejarano (16), Theofanis Tzandaris (6), Sotiris Tsiloulis (23), Vykintas Slivka (14), Tomas Sebastian de Vincenti (10), Giorgos Manousos (9)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
19
Elefterois Lyratzis
4
Sverrir Ingason
59
Konstantinos Koulierakis
20
Vieirinha
26
Tiago Dantas
27
Jasmin Kurtic
77
Khaled Narey
8
Douglas Augusto
21
Diego Biseswar
9
Nelson Oliveira
9
Giorgos Manousos
10
Tomas Sebastian de Vincenti
14
Vykintas Slivka
23
Sotiris Tsiloulis
6
Theofanis Tzandaris
16
Danny Bejarano
17
Ivan Goranov
33
Georgios Kornezos
4
Daniel Adejo
15
Danid Simon Rodriguez Santana
31
Bojan Saranov
Lamia
Lamia
4-2-3-1
Thay người
62’
Diego Biseswar
Andrija Zivkovic
58’
Giorgos Manousos
Richmond Boakye
63’
Douglas Augusto
Filipe Soares
58’
Tomas De Vincenti
Stefan Ashkovski
63’
Nelson Oliveira
Brandon
68’
Sotiris Tsiloulis
Gustavo Marmentini dos Santos
71’
Jasmin Kurtic
Stefan Schwab
83’
Danny Bejarano
Petros Giakoumakis
77’
Vieirinha
Marios Tsaousis
Cầu thủ dự bị
Zivko Zivkovic
Athanasios Garavelis
Giannis Kargas
Konstantinos Provydakis
Marios Tsaousis
Giorgos Saramantas
Filipe Soares
Petros Giakoumakis
Stefan Schwab
Gustavo Marmentini dos Santos
Giannis Konstantelias
Paris Babis
Nicolas Quagliata Platero
Richmond Boakye
Andrija Zivkovic
Oliver Paz Benitez
Brandon
Stefan Ashkovski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
12/12 - 2021
H1: 1-1
07/03 - 2022
H1: 0-1
12/09 - 2022
H1: 1-0
08/01 - 2023
H1: 0-2
Cúp quốc gia Hy Lạp
09/03 - 2023
H1: 0-2
13/04 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
04/12 - 2023
H1: 2-0
04/03 - 2024
H1: 0-0
04/11 - 2024
H1: 1-0
17/02 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
23/05 - 2025
18/05 - 2025
15/05 - 2025
H1: 3-0
10/05 - 2025
06/05 - 2025
28/04 - 2025
23/04 - 2025
H1: 1-2
12/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow