Thứ Bảy, 30/08/2025
Daniel Mancini (Kiến tạo: Badou Ndiaye)
41
Lucas Taylor
45+1'
James Jeggo
48
Mateo Ezequiel Garcia
71
Jasmin Kurtic
83
Andrija Zivkovic
85

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Aris

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Aris
Aris
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Aris

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Giannis Michailidis (49), Sidcley (16), Jasmin Kurtic (27), Stefan Schwab (22), Thomas Murg (10), Diego Biseswar (21), Andrija Zivkovic (14), Karol Swiderski (9)

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Daniel Sundgren (21), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Cristian Ganea (22), James Jeggo (6), Lucas Sasha (88), Mateo Ezequiel Garcia (10), Badou Ndiaye (17), Daniel Mancini (7), Aboubakar Kamara (47)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
13
Lucas Taylor
5
Fernando Varela
49
Giannis Michailidis
16
Sidcley
27
Jasmin Kurtic
22
Stefan Schwab
10
Thomas Murg
21
Diego Biseswar
14
Andrija Zivkovic
9
Karol Swiderski
47
Aboubakar Kamara
7
Daniel Mancini
17
Badou Ndiaye
10
Mateo Ezequiel Garcia
88
Lucas Sasha
6
James Jeggo
22
Cristian Ganea
14
Jakub Brabec
4
Fabiano Leismann
21
Daniel Sundgren
23
Julian
Aris
Aris
4-2-3-1
Thay người
46’
Thomas Murg
Omar El Kaddouri
67’
Daniel Mancini
Bruno Gama
61’
Karol Swiderski
Chuba Akpom
74’
Aboubakar Kamara
Dimitrios Manos
61’
Stefan Schwab
Alexandru Mitrita
74’
Badou Ndiaye
Javier Matilla
82’
Lucas Taylor
Lefteris Lyratzis
90’
Mateo Ezequiel Garcia
Juan Iturbe
Cầu thủ dự bị
Rodrigo Alves
Denis
Enea Mihaj
Lumor Agbenyenu
Sverrir Ingi Ingason
Georgios Delizisis
Lefteris Lyratzis
Dimitrios Manos
Zivko Zivkovic
Juan Iturbe
Chuba Akpom
Bruno Gama
Alexandru Mitrita
Yohan Benalouane
Omar El Kaddouri
Emanuel Sakic
Anderson Esiti
Javier Matilla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
29/11 - 2021
H1: 0-1
21/02 - 2022
H1: 0-0
05/09 - 2022
H1: 0-0
05/01 - 2023
H1: 1-0
18/09 - 2023
H1: 0-0
08/01 - 2024
H1: 0-0
30/09 - 2024
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-2
24/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2025
H1: 0-1
05/07 - 2025
H1: 1-0
03/07 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow