Thứ Bảy, 30/08/2025
Cheick Doukoure
22
Martin Montoya
28
Vieirinha
36
Kiril Despodov (Thay: Giannis Konstantelias)
65
Konstantinos Koulierakis
67
Magomed-Shapi Suleymanov (Thay: Lukas Rupp)
67
Alvaro Zamora (Thay: Jonathan Menendez)
68
Francisco Velez (Thay: Cheick Doukoure)
68
Brandon (Thay: Mbwana Samatta)
72
Stefan Schwab (Thay: Magomed Ozdoev)
72
Tomasz Kedziora (Thay: Vieirinha)
72
Kiril Despodov
84
Julian
87
Thomas Murg (Thay: Taison)
90
Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Birger Verstraete)
90
Ruben Pardo (Thay: David Moberg Karlsson)
90
Lazaros Christodoulopoulos (Thay: David Moberg Karlsson)
90
Ruben Pardo (Thay: Birger Verstraete)
90
Tomasz Kedziora
90+3'
Thomas Murg
90+7'

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Aris

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Aris
Aris
62 Kiểm soát bóng 38
17 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 15
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Aris

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Vieirinha (20), William Troost-Ekong (15), Konstantinos Koulierakis (4), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Andrija Zivkovic (14), Giannis Konstantelias (7), Taison (11), Mbwana Samatta (33)

Aris (4-2-3-1): Julian Cuesta (23), Moses Odubajo (22), Fabiano (4), Jakub Brabec (14), Martin Montoya (33), Cheick Doukoure (8), Birger Verstraete (28), Jonathan Menendez (27), Lukas Rupp (10), David Moberg Karlsson (32), Loren Moron (80)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
20
Vieirinha
15
William Troost-Ekong
4
Konstantinos Koulierakis
21
Rahman Baba
27
Magomed Ozdoev
8
Soualiho Meite
14
Andrija Zivkovic
7
Giannis Konstantelias
11
Taison
33
Mbwana Samatta
80
Loren Moron
32
David Moberg Karlsson
10
Lukas Rupp
27
Jonathan Menendez
28
Birger Verstraete
8
Cheick Doukoure
33
Martin Montoya
14
Jakub Brabec
4
Fabiano
22
Moses Odubajo
23
Julian Cuesta
Aris
Aris
4-2-3-1
Thay người
65’
Giannis Konstantelias
Kiril Despodov
67’
Lukas Rupp
Shapi Suleymanov
72’
Vieirinha
Tomasz Kedziora
68’
Jonathan Menendez
Alvaro Zamora
72’
Magomed Ozdoev
Stefan Schwab
68’
Cheick Doukoure
Fran Velez
72’
Mbwana Samatta
Brandon Thomas
90’
David Moberg Karlsson
Lazaros Christodoulopoulos
90’
Taison
Thomas Murg
90’
Birger Verstraete
Ruben Pardo
Cầu thủ dự bị
Zivko Zivkovic
Lefteris Choutesiotis
Giannis Michailidis
Franco Ferrari
Theocharis Tsingaras
Lazaros Christodoulopoulos
Thomas Murg
Alvaro Zamora
Tomasz Kedziora
Vladimir Darida
Stefan Schwab
Neven Djurasek
Rafa Soares
Ruben Pardo
Brandon Thomas
Fran Velez
Kiril Despodov
Shapi Suleymanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
29/11 - 2021
H1: 0-1
21/02 - 2022
H1: 0-0
05/09 - 2022
H1: 0-0
05/01 - 2023
H1: 1-0
18/09 - 2023
H1: 0-0
08/01 - 2024
H1: 0-0
30/09 - 2024
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-2
24/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2025
H1: 0-1
05/07 - 2025
H1: 1-0
03/07 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow