Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aboubakary Koita 10 | |
Jorge Sanchez (Thay: Jonjoe Kenny) 46 | |
Robert Ljubicic (Thay: Barnabas Varga) 46 | |
Abdul Rahman Baba 48 | |
Luka Jovic (Thay: Aboubakary Koita) 63 | |
Dereck Kutesa (Thay: Joao Mario) 72 | |
Luka Jovic (Kiến tạo: Dereck Kutesa) 73 | |
Anestis Mythou (Thay: Alexander Jeremejeff) 74 | |
Alessandro Bianco (Thay: Soualiho Meite) 74 | |
Alessandro Bianco 77 | |
Dimitrios Pelkas (Thay: Taison) 83 | |
Petros Mantalos (Thay: Zini) 83 | |
Andrija Zivkovic 84 | |
Georgios Giakoumakis (Thay: Giannis Konstantelias) 85 | |
Anestis Mythou (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) 88 |
Thống kê trận đấu PAOK FC vs AEK Athens
Diễn biến PAOK FC vs AEK Athens
Andrija Zivkovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Anestis Mythou đã ghi bàn!
Giannis Konstantelias rời sân và được thay thế bởi Georgios Giakoumakis.
Thẻ vàng cho Andrija Zivkovic.
Zini rời sân và được thay thế bởi Petros Mantalos.
Taison rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Pelkas.
Thẻ vàng cho Alessandro Bianco.
Soualiho Meite rời sân và được thay thế bởi Alessandro Bianco.
Alexander Jeremejeff rời sân và được thay thế bởi Anestis Mythou.
Dereck Kutesa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luka Jovic đã ghi bàn!
Joao Mario rời sân và được thay thế bởi Dereck Kutesa.
Aboubakary Koita rời sân và được thay thế bởi Luka Jovic.
Thẻ vàng cho Abdul Rahman Baba.
Barnabas Varga rời sân và được thay thế bởi Robert Ljubicic.
Jonjoe Kenny rời sân và được thay thế bởi Jorge Sanchez.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Aboubakary Koita.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát PAOK FC vs AEK Athens
PAOK FC (4-2-3-1): Jiri Pavlenka (1), Jonjoe Kenny (3), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Andrija Živković (14), Giannis Konstantelias (65), Taison (11), Alexander Jeremejeff (19)
AEK Athens (4-4-2): Alberto Brignoli (91), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Filipe Relvas (44), James Penrice (29), Aboubakary Koita (11), Orbelín Pineda (13), Răzvan Marin (18), João Mário (10), Barnabás Varga (25), Zini (90)
| Thay người | |||
| 46’ | Jonjoe Kenny Jorge Sánchez | 46’ | Barnabas Varga Robert Ljubicic |
| 74’ | Soualiho Meite Alessandro Bianco | 63’ | Aboubakary Koita Luka Jović |
| 74’ | Alexander Jeremejeff Anestis Mythou | 72’ | Joao Mario Dereck Kutesa |
| 83’ | Taison Dimitris Pelkas | 83’ | Zini Petros Mantalos |
| 85’ | Giannis Konstantelias Giorgos Giakoumakis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Antonis Tsiftsis | Angelos Angelopoulos | ||
Dimitrios Monastirlis | Harold Moukoudi | ||
Greg Taylor | Stavros Pilios | ||
Jorge Sánchez | Martin Georgiev | ||
Alessandro Vogliacco | Marko Grujić | ||
Dimitrios Tsopouroglou | Petros Mantalos | ||
Alessandro Bianco | Robert Ljubicic | ||
Dimitris Pelkas | Roberto Pereyra | ||
Luka Ivanušec | Hakim Sahabo | ||
Dimitrios Chatsidis | Dereck Kutesa | ||
Anestis Mythou | Luka Jović | ||
Giorgos Giakoumakis | Niclas Eliasson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây PAOK FC
Thành tích gần đây AEK Athens
Bảng xếp hạng
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 15 | 7 | 9 | 19 | 31 | B B T T T | |
| 2 | 31 | 10 | 13 | 8 | -1 | 28 | H H B T T | |
| 3 | 31 | 11 | 3 | 17 | -14 | 20 | H B T B B | |
| 4 | 31 | 9 | 5 | 17 | -20 | 17 | H B T B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 11 | 10 | 13 | 2 | 43 | H H B B T | |
| 2 | 34 | 8 | 13 | 13 | -12 | 37 | B T B T B | |
| 3 | 34 | 9 | 8 | 17 | -15 | 35 | T H H T H | |
| 4 | 34 | 7 | 11 | 16 | -14 | 32 | B H B H T | |
| 5 | 34 | 7 | 7 | 20 | -42 | 28 | T H H B B | |
| 6 | 34 | 4 | 15 | 15 | -22 | 27 | B H H H H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 21 | 8 | 2 | 37 | 71 | T H T T H | |
| 2 | 31 | 19 | 8 | 4 | 34 | 65 | H T H H T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 34 | 63 | H T B H H | |
| 4 | 31 | 14 | 9 | 8 | 14 | 51 | T H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch