Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Panetolikos vs Panathinaikos hôm nay 29-09-2025

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 29/9

Kết thúc

Panetolikos

Panetolikos

1 : 2

Panathinaikos

Panathinaikos

Hiệp một: 1-0
T2, 01:00 29/09/2025
Vòng 5 - VĐQG Hy Lạp
Panetolikos Stadium
 
(Pen) Jorge Aguirre
18
Sotiris Kontouris (Thay: Andreas Bouchalakis)
44
Beni Nkololo
48
Renato Sanches (Thay: Adam Gnezda Cerin)
55
Anass Zaroury (Thay: Filip Djuricic)
55
Tete
57
Lampros Smyrlis (Thay: Konrad Michalak)
70
Kosta Aleksic (Thay: Jorge Aguirre)
70
Alexander Jeremejeff (Thay: Karol Swiderski)
75
Alexander Jeremejeff
76
Anass Zaroury
78
Christian Manrique (Thay: Vangelis Nikolaou)
78
Davide Calabria
83
Manolis Siopis (Thay: Pedro Chirivella)
83
Milos Pantovic (Thay: Anastasios Bakasetas)
83
Sotiris Kontouris
90+1'
Christos Shelis
90+1'
Alexander Jeremejeff (Kiến tạo: Renato Sanches)
90+5'

Thống kê trận đấu Panetolikos vs Panathinaikos

số liệu thống kê
Panetolikos
Panetolikos
Panathinaikos
Panathinaikos
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Panetolikos vs Panathinaikos

Tất cả (104)
90+6'

Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.

90+6'

Bóng an toàn khi Panaitolikos được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.

90+5'

Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Renato Sanches.

90+5' V À A A O O O! Panathinaikos đã vươn lên dẫn trước nhờ cú sút của Alexander Jeremejeff.

V À A A O O O! Panathinaikos đã vươn lên dẫn trước nhờ cú sút của Alexander Jeremejeff.

90+3'

Kosta Aleksic của Panaitolikos bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn.

90+3'

Panathinaikos được hưởng quả phát bóng lên tại sân Panetolikos.

90+3'

Panaitolikos đang tiến lên và Kosta Aleksic có cú sút, tuy nhiên bóng không trúng đích.

90+1' Tại sân Panetolikos, Christos Sielis của đội chủ nhà đã nhận thẻ vàng.

Tại sân Panetolikos, Christos Sielis của đội chủ nhà đã nhận thẻ vàng.

90+1'

Panathinaikos được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

89'

Panaitolikos đang ở trong tầm sút từ quả đá phạt này.

89'

Tete có cú sút trúng đích nhưng không ghi bàn cho Panathinaikos.

88'

Panathinaikos được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

88'

Panaitolikos được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

87'

Panathinaikos được hưởng quả ném biên ở phần sân của Panaitolikos.

86'

Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên ở Agrinio.

86'

Panathinaikos đang tiến lên và Manolis Siopis có cú sút, tuy nhiên bóng không trúng đích.

84'

Panathinaikos được hưởng quả phạt góc do Alexandros Tsakalidis trao.

83'

Panaitolikos được hưởng quả ném biên cao trên sân ở Agrinio.

83'

Panathinaikos thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Milos Pantovic thay thế Tasos Bakasetas.

83'

Christos Kontis (Panathinaikos) thực hiện sự thay đổi người thứ tư, với Manolis Siopis thay thế Pedro Chirivella.

83' Davide Calabria của Panathinaikos đã bị Alexandros Tsakalidis phạt thẻ vàng đầu tiên.

Davide Calabria của Panathinaikos đã bị Alexandros Tsakalidis phạt thẻ vàng đầu tiên.

Đội hình xuất phát Panetolikos vs Panathinaikos

Panetolikos (4-1-4-1): Lucas Chaves (13), David Galiatsos (45), Christos Sielis (16), Nikola Stajic (49), Vangelis Nikolaou (77), Andreas Bouchalakis (41), Beni Nkololo (11), Diego Esteban Perez (22), Alexandru Matan (10), Konrad Michalak (71), Jorge Aguirre (9)

Panathinaikos (4-4-1-1): Alban Lafont (40), Davide Calabria (2), Sverrir Ingason (15), Erik Palmer-Brown (14), Giorgos Kyriakopoulos (77), Tete (10), Pedro Chirivella (4), Adam Gnezda Čerin (16), Filip Đuričić (31), Anastasios Bakasetas (11), Karol Świderski (19)

Panetolikos
Panetolikos
4-1-4-1
13
Lucas Chaves
45
David Galiatsos
16
Christos Sielis
49
Nikola Stajic
77
Vangelis Nikolaou
41
Andreas Bouchalakis
11
Beni Nkololo
22
Diego Esteban Perez
10
Alexandru Matan
71
Konrad Michalak
9
Jorge Aguirre
19
Karol Świderski
11
Anastasios Bakasetas
31
Filip Đuričić
16
Adam Gnezda Čerin
4
Pedro Chirivella
10
Tete
77
Giorgos Kyriakopoulos
14
Erik Palmer-Brown
15
Sverrir Ingason
2
Davide Calabria
40
Alban Lafont
Panathinaikos
Panathinaikos
4-4-1-1
Thay người
44’
Andreas Bouchalakis
Sotiris Kontouris
55’
Adam Gnezda Cerin
Renato Sanches
70’
Konrad Michalak
Lampros Smyrlis
55’
Filip Djuricic
Anass Zaroury
70’
Jorge Aguirre
Kosta Aleksic
75’
Karol Swiderski
Alexander Jeremejeff
78’
Vangelis Nikolaou
Christian Manrique Diaz
83’
Pedro Chirivella
Manolis Siopis
83’
Anastasios Bakasetas
Milos Pantovic
Cầu thủ dự bị
Michalis Pardalos
Loukas Stamellos
Zivko Zivkovic
Konstantinos Kotsaris
Christian Manrique Diaz
Ahmed Touba
Chrysovalantis Manos
Filip Mladenović
Georgios Agapakis
Giannis Kotsiras
Unai García
Manolis Siopis
Christos Belevonis
Renato Sanches
Sotiris Kontouris
Anass Zaroury
Charalampos Mavrias
Daniel Mancini
Jeyson Chura
Vicente Taborda
Lampros Smyrlis
Alexander Jeremejeff
Kosta Aleksic
Milos Pantovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
29/11 - 2021
20/02 - 2022
09/11 - 2022
07/03 - 2023
17/09 - 2023
07/01 - 2024
24/11 - 2024
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
24/09 - 2025
VĐQG Hy Lạp
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos119111928T T T T T
2PAOK FCPAOK FC118211626T T T B T
3AthensAthens11812525B B T T T
4LevadiakosLevadiakos116321521H H T T T
5NFC VolosNFC Volos12705021B T T B T
6PanathinaikosPanathinaikos10532618H T B T T
7ArisAris12444-216H B H B T
8Kifisia FCKifisia FC12435-115H T B B T
9PanetolikosPanetolikos11335-412T H B T H
10AtromitosAtromitos11236-49H T B B B
11OFI CreteOFI Crete11308-119B B B T B
12Asteras TripolisAsteras Tripolis11155-48H B T H H
13AE LarissaAE Larissa12147-117T B B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC12129-245B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow