(VAR check) 7 | |
Vassilios Lambropoulos 17 | |
Giannis Theodosoulakis (Kiến tạo: Ilias Chatzitheodoridis) 27 | |
Taxiarchis Fountas (Kiến tạo: Borja Gonzalez) 42 | |
Karol Swiderski (Thay: Tasos Bakasetas) 46 | |
Adam Gnezda Cerin (Thay: Zeca) 46 | |
Karol Swiderski (Thay: Anastasios Bakasetas) 46 | |
Facundo Pellistri (Kiến tạo: Azzedine Ounahi) 57 | |
Matheus Bressan (Thay: Giannis Theodosoulakis) 68 | |
Fotis Ioannidis (Kiến tạo: Karol Swiderski) 72 | |
Eddie Salcedo (Thay: Andrew Jung) 74 | |
Nikos Marinakis (Thay: Taxiarchis Fountas) 74 | |
Adam Gnezda Cerin 80 | |
George Vagiannidis (Kiến tạo: Tete) 81 | |
Juan Angel Neira (Thay: Marko Bakic) 87 | |
Manolis Siopis (Thay: Fotis Ioannidis) 90 |
Thống kê trận đấu Panathinaikos vs OFI Crete
số liệu thống kê

Panathinaikos

OFI Crete
66 Kiểm soát bóng 34
10 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 3
13 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Panathinaikos vs OFI Crete
Panathinaikos (4-3-3): Bartlomiej Dragowski (69), Georgios Vagiannidis (2), Erik Palmer-Brown (14), Bart Schenkeveld (5), Filip Mladenović (25), Anastasios Bakasetas (11), Zeca (6), Azzedine Ounahi (8), Facundo Pellistri (28), Fotis Ioannidis (7), Tete (10)
OFI Crete (4-2-3-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Ilias Chatzitheodoridis (12), Jordan Silva (30), Vasilis Lampropoulos (24), Borja Gonzalez Tejada (17), Zisis Karachalios (6), Thanasis Androutsos (14), Marko Bakic (88), Taxiarchis Fountas (11), Giannis Theodosoulakis (46), Andrew Jung (29)

Panathinaikos
4-3-3
69
Bartlomiej Dragowski
2
Georgios Vagiannidis
14
Erik Palmer-Brown
5
Bart Schenkeveld
25
Filip Mladenović
11
Anastasios Bakasetas
6
Zeca
8
Azzedine Ounahi
28
Facundo Pellistri
7
Fotis Ioannidis
10
Tete
29
Andrew Jung
46
Giannis Theodosoulakis
11
Taxiarchis Fountas
88
Marko Bakic
14
Thanasis Androutsos
6
Zisis Karachalios
17
Borja Gonzalez Tejada
24
Vasilis Lampropoulos
30
Jordan Silva
12
Ilias Chatzitheodoridis
31
Nikolaos Christogeorgos

OFI Crete
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Zeca Adam Gnezda Čerin | 68’ | Giannis Theodosoulakis Matheus Bressan |
| 46’ | Anastasios Bakasetas Karol Świderski | 74’ | Taxiarchis Fountas Nikolaos Marinakis |
| 90’ | Fotis Ioannidis Manolis Siopis | 74’ | Andrew Jung Eddie Salcedo |
| 87’ | Marko Bakic Juan Neira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Gnezda Čerin | Daniel Naumov | ||
Alexander Jeremejeff | Nikolaos Marinakis | ||
Karol Świderski | Matheus Bressan | ||
Manolis Siopis | Adrien Riera | ||
Daniel Mancini | Eddie Salcedo | ||
Giannis Kotsiras | Juan Neira | ||
Dimitris Limnios | Giannis Christopoulos | ||
Philipp Max | Kevin Lewis | ||
Yuri Lodygin | Giannis Apostolakis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 13 | 8 | 2 | 31 | H B T T T | |
| 2 | 32 | 15 | 7 | 10 | 16 | 31 | B T T T B | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | -12 | 23 | B T B B T | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 17 | B T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 12 | 10 | 14 | 7 | 46 | B B T B T | |
| 2 | 36 | 9 | 14 | 13 | -11 | 41 | B T B H T | |
| 3 | 36 | 8 | 12 | 16 | -13 | 36 | B H T H T | |
| 4 | 36 | 9 | 9 | 18 | -16 | 36 | H T H H B | |
| 5 | 36 | 5 | 15 | 16 | -22 | 30 | H H H T B | |
| 6 | 36 | 7 | 8 | 21 | -48 | 29 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 9 | 2 | 37 | 72 | H T T H H | |
| 2 | 32 | 19 | 9 | 4 | 34 | 66 | T H H T H | |
| 3 | 32 | 18 | 10 | 4 | 34 | 64 | T B H H H | |
| 4 | 32 | 14 | 10 | 8 | 14 | 52 | H T B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch