Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs OFI Crete hôm nay 29-12-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 5, 29/12

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

1 : 1

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-0
T5, 02:30 29/12/2022
Vòng 15 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Samuel Yohou
8
Nikos Marinakis
38
Fjorin Durmishaj (Thay: Nikos Marinakis)
46
Dimitrios Kourbelis
58
Eric Larsson (Kiến tạo: Konstantinos Balogiannis)
59
Fotis Ioannidis (Thay: Dimitrios Kourbelis)
60
Apostolos Diamantis
64
Nouha Dicko
65
Juan Angel Neira (Thay: Nouha Dicko)
74
Kostas Giannoulis (Thay: Triantafyllos Pasalidis)
74
Benjamin Verbic (Thay: Sebastian Palacios)
75
Luis Perea (Thay: Jon Toral)
82
George Vagiannidis (Thay: Giannis Kotsiras)
83
Facundo Sanchez (Thay: Juankar)
83
Adam Gnezda
83
Fjorin Durmishaj
86
Kosmas Tsilianidis (Thay: Assane Diousse)
89
Fotis Ioannidis (Kiến tạo: Adam Gnezda)
90+7'

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs OFI Crete

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
OFI Crete
OFI Crete
77 Kiểm soát bóng 23
14 Phạm lỗi 12
31 Ném biên 9
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs OFI Crete

Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Giannis Kotsiras (27), Bart Schenkeveld (5), Hordur Magnusson (23), Juankar (3), Ruben Perez (4), Adam Gnezda Cerin (16), Dimitris Kourbelis (21), Sebastian Palacios (34), Andraz Sporar (9), Bernard (10)

OFI Crete (3-4-2-1): Christos Mandas (35), Samuel Yohou (20), Triantafyllos Pasalidis (4), Apostolos Diamantis (15), Eric Larsson (2), Nikolaos Marinakis (6), Miguel Mellado (29), Assane Diousse (5), Nouha Dicko (11), Konstantinos Balogiannis (38), Jon Toral (21)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-3-3
91
Alberto Brignoli
27
Giannis Kotsiras
5
Bart Schenkeveld
23
Hordur Magnusson
3
Juankar
4
Ruben Perez
16
Adam Gnezda Cerin
21
Dimitris Kourbelis
34
Sebastian Palacios
9
Andraz Sporar
10
Bernard
21
Jon Toral
38
Konstantinos Balogiannis
11
Nouha Dicko
5
Assane Diousse
29
Miguel Mellado
6
Nikolaos Marinakis
2
Eric Larsson
15
Apostolos Diamantis
4
Triantafyllos Pasalidis
20
Samuel Yohou
35
Christos Mandas
OFI Crete
OFI Crete
3-4-2-1
Thay người
60’
Dimitrios Kourbelis
Fotis Ioannidis
46’
Nikos Marinakis
Fiorin Durmishaj
75’
Sebastian Palacios
Benjamin Verbic
74’
Triantafyllos Pasalidis
Konstantinos Giannoulis
83’
Giannis Kotsiras
Georgios Vagiannidis
74’
Nouha Dicko
Juan Angel Neira
83’
Juankar
Facundo Sanchez
82’
Jon Toral
Luis Perea
89’
Assane Diousse
Kosmas Tsilianidis
Cầu thủ dự bị
Achilleas Poungouras
Giannis Apostolakis
Georgios Vagiannidis
Luis Perea
Fotis Ioannidis
Kosmas Tsilianidis
Antonio Xavier
Konstantinos Giannoulis
Benjamin Verbic
Fiorin Durmishaj
Zvonimir Sarlija
Miguel Ángel Guerrero
Facundo Sanchez
Juan Angel Neira
Enis Cokaj
Sonny Stevens
Yuri Lodygin
Thievy Bifouma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
31/10 - 2021
02/02 - 2022
29/08 - 2022
29/12 - 2022
04/12 - 2023
04/03 - 2024
20/10 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
29/11 - 2025
25/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
28/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
26/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 1-0
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos119111928T T T T T
2PAOK FCPAOK FC118211626T T T B T
3AthensAthens11812525B B T T T
4LevadiakosLevadiakos116321521H H T T T
5NFC VolosNFC Volos12705021B T T B T
6PanathinaikosPanathinaikos10532618H T B T T
7ArisAris12444-216H B H B T
8Kifisia FCKifisia FC12435-115H T B B T
9PanetolikosPanetolikos11335-412T H B T H
10AtromitosAtromitos11236-49H T B B B
11OFI CreteOFI Crete11308-119B B B T B
12Asteras TripolisAsteras Tripolis11155-48H B T H H
13AE LarissaAE Larissa12147-117T B B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC12129-245B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow