Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs Kifisia FC hôm nay 26-02-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 26/2

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

1 : 1

Kifisia FC

Kifisia FC

Hiệp một: 1-0
T2, 01:00 26/02/2024
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolaos Vafeas (Thay: Luka Capan)
16
Sebastian Palacios (Kiến tạo: Fotis Ioannidis)
37
Dario Canadjija
41
Dusan Jovancic (Thay: Panagiotis Pritsas)
46
Dimitrios Limnios
55
Sebastian Palacios (Kiến tạo: Dimitrios Limnios)
59
Andrews Tetteh (Thay: Ognjen Ozegovic)
62
Thievy Bifouma (Thay: Jonathan Menendez)
62
Bart Schenkeveld
64
Vitor Hugo (Thay: Ruben Perez)
67
(og) Willian Arao
68
Alberto Botia
71
Anastasios Bakasetas
74
Alexandros Parras (Thay: Alberto Botia)
74
Daniel Mancini (Thay: Anastasios Bakasetas)
76
Alexander Jeremejeff (Thay: Dimitrios Limnios)
76
Andrews Tetteh
90
Aitor Cantalapiedra (Thay: George Vagiannidis)
90
Tonny Vilhena (Thay: Filip Mladenovic)
90

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs Kifisia FC

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
Kifisia FC
Kifisia FC
70 Kiểm soát bóng 30
13 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 16
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Kifisia FC

Panathinaikos (4-2-3-1): Yuri Lodygin (12), Georgios Vagiannidis (2), Willian Arao (55), Bart Schenkeveld (5), Filip Mladenovic (25), Giannis Kotsiras (27), Ruben Perez (4), Sebastian Palacios (34), Anastasios Bakasetas (8), Dimitris Limnios (11), Fotis Ioannidis (7)

Kifisia FC (4-2-3-1): Alexandros Anagnostopoulos (99), Andre Teixeira (44), Alberto Tomas Botia Rabasco (3), Luka Capan (31), Ivan Milicevic (25), Dario Canadjija (5), Panagiotis Pritsas (7), Viktor Klonaridis (19), Mateus Santos (17), Jonathan Menendez (16), Ognjen Ozegovic (9)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
12
Yuri Lodygin
2
Georgios Vagiannidis
55
Willian Arao
5
Bart Schenkeveld
25
Filip Mladenovic
27
Giannis Kotsiras
4
Ruben Perez
34
Sebastian Palacios
8
Anastasios Bakasetas
11
Dimitris Limnios
7
Fotis Ioannidis
9
Ognjen Ozegovic
16
Jonathan Menendez
17
Mateus Santos
19
Viktor Klonaridis
7
Panagiotis Pritsas
5
Dario Canadjija
25
Ivan Milicevic
31
Luka Capan
3
Alberto Tomas Botia Rabasco
44
Andre Teixeira
99
Alexandros Anagnostopoulos
Kifisia FC
Kifisia FC
4-2-3-1
Thay người
67’
Ruben Perez
Vitor Hugo
16’
Luka Capan
Nikolaos Vafeas
76’
Dimitrios Limnios
Alexander Jeremejeff
46’
Panagiotis Pritsas
Dusan Jovancic
76’
Anastasios Bakasetas
Daniel Mancini
62’
Jonathan Menendez
Thievy Bifouma
90’
George Vagiannidis
Aitor Cantalapiedra
62’
Ognjen Ozegovic
Andrews Tetteh
90’
Filip Mladenovic
Tonny Vilhena
74’
Alberto Botia
Alexandros Parras
Cầu thủ dự bị
Bartlomiej Dragowski
Giannis Nikopolidis
Zeca
Alexandros Parras
Vitor Hugo
Nikolaos Vafeas
Aitor Cantalapiedra
Emmanouil Smpokos
Elton Fikaj
Georgios Konstantakopoulos
Alexander Jeremejeff
Dusan Jovancic
Tonny Vilhena
Sotiris Ninis
Samet Akaydin
Thievy Bifouma
Daniel Mancini
Andrews Tetteh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
13/11 - 2023
26/02 - 2024
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hy Lạp
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Hy Lạp
19/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Kifisia FC

VĐQG Hy Lạp
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
23/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos119111928T T T T T
2PAOK FCPAOK FC118211626T T T B T
3AthensAthens11812525B B T T T
4LevadiakosLevadiakos116321521H H T T T
5NFC VolosNFC Volos12705021B T T B T
6PanathinaikosPanathinaikos10532618H T B T T
7ArisAris12444-216H B H B T
8Kifisia FCKifisia FC12435-115H T B B T
9PanetolikosPanetolikos11335-412T H B T H
10AtromitosAtromitos11236-49H T B B B
11OFI CreteOFI Crete11308-119B B B T B
12Asteras TripolisAsteras Tripolis11155-48H B T H H
13AE LarissaAE Larissa12147-117T B B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC12129-245B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow