Romell Quioto 10 | |
Francisco Palacios 13 | |
Maynor Figueroa 17 | |
Romell Quioto (Kiến tạo: Alexander Lopez) 22 | |
(Pen) Eric Davis 32 | |
Cesar Yanis (Kiến tạo: Alberto Quintero) 45 | |
Roderick Miller 54 | |
Alexander Lopez 61 | |
Romell Quioto (Kiến tạo: Kevin Alvarez) 65 | |
Adalberto Carrasquilla 83 | |
Felix Crisanto 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Gold Cup
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Gold Cup
Thành tích gần đây Panama
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Gold Cup
Thành tích gần đây Honduras
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Gold Cup
Bảng xếp hạng Gold Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -5 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

