Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() (VAR check) 11 | |
![]() Allan 25 | |
![]() Lucas Evangelista (Thay: Allan) 46 | |
![]() Jose Carabali 65 | |
![]() Aamet Calderon (Thay: Jairo Concha) 66 | |
![]() Alex Valera (Thay: Diego Churin) 67 | |
![]() Joaquin Piquerez (Thay: Felipe Anderson) 73 | |
![]() Khellven (Thay: Agustin Giay) 73 | |
![]() Anibal Moreno (Thay: Emiliano Martinez) 73 | |
![]() Williams Riveros (Thay: Jairo Velez) 74 | |
![]() Jorge Murrugarra (Thay: Martin Perez Guedes) 74 | |
![]() Facundo Torres (Thay: Vitor Roque) 81 |
Thống kê trận đấu Palmeiras vs Universitario de Deportes


Diễn biến Palmeiras vs Universitario de Deportes
Vitor Roque rời sân và được thay thế bởi Facundo Torres.
Martin Perez Guedes rời sân và được thay thế bởi Jorge Murrugarra.
Jairo Velez rời sân và được thay thế bởi Williams Riveros.
Emiliano Martinez rời sân và được thay thế bởi Anibal Moreno.
Agustin Giay rời sân và được thay thế bởi Khellven.
Felipe Anderson rời sân và được thay thế bởi Joaquin Piquerez.
Diego Churin rời sân và được thay thế bởi Alex Valera.
Jairo Concha rời sân và được thay thế bởi Aamet Calderon.

Thẻ vàng cho Jose Carabali.
Allan rời sân và được thay thế bởi Lucas Evangelista.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Allan.

V À A A O O O - Horacio Calcaterra đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jairo Concha đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Palmeiras vs Universitario de Deportes
Palmeiras (3-4-2-1): Weverton (21), Micael (13), Gustavo Gómez (15), Murilo (26), Agustin Giay (4), Emiliano Martínez (32), Allan (40), Felipe Anderson (7), Mauricio (18), Flaco (42), Vitor Roque (9)
Universitario de Deportes (5-3-2): Sebastian Britos (1), Andy Polo (24), Jose Carabali (27), Anderson Santamaría (4), Matias Di Benedetto (5), Cesar Inga (33), Jairo Concha (17), Jesús Castillo (6), Martin Perez Guedes (16), Diego Churín (15), Jairo Velez (7)


Thay người | |||
46’ | Allan Lucas Evangelista | 66’ | Jairo Concha Aamet Jose Calderon |
73’ | Emiliano Martinez Anibal Moreno | 67’ | Diego Churin Alex Valera |
73’ | Agustin Giay Khellven | 74’ | Martin Perez Guedes Jorge Murrugarra |
73’ | Felipe Anderson Joaquin Piquerez | 74’ | Jairo Velez Williams Riveros |
81’ | Vitor Roque Facundo Torres |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Lomba | Aamet Jose Calderon | ||
Luis Felipe | Miguel Vargas | ||
Bruno Fuchs | Aldo Corzo | ||
Anibal Moreno | Rafael Guzman | ||
Khellven | Hugo Ancajima | ||
Facundo Torres | Paolo Reyna | ||
Joaquin Piquerez | Jorge Murrugarra | ||
Lucas Evangelista | Horacio Calcaterra | ||
Luighi | Gabriel Costa | ||
Williams Riveros | |||
Edison Flores | |||
Alex Valera |
Nhận định Palmeiras vs Universitario de Deportes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Palmeiras
Thành tích gần đây Universitario de Deportes
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại