![]() Jose Lopez (Kiến tạo: Vitor Roque) 14 | |
![]() Kevyson 21 | |
![]() Jose Lopez (Kiến tạo: Vitor Roque) 56 | |
![]() Gustavo Gomez (Kiến tạo: Mauricio) 59 | |
![]() Aderlan (Thay: Kevyson) 60 | |
![]() Ignacio Ramirez (Thay: Pablo) 60 | |
![]() Pedro Augusto (Thay: Ze Lucas) 60 | |
![]() Ramon Sosa (Thay: Felipe Anderson) 68 | |
![]() Facundo Torres (Thay: Mauricio) 68 | |
![]() Romarinho (Thay: Lucas Lima) 82 | |
![]() Allan (Thay: Lucas Evangelista) 84 | |
![]() Agustin Giay (Thay: Khellven) 84 | |
![]() Pedro Augusto 85 | |
![]() Jefte (Thay: Joaquin Piquerez) 90 | |
![]() Chrystian Barletta (Thay: Leo Pereira) 90 |
Thống kê trận đấu Palmeiras vs Sport Recife
số liệu thống kê

Palmeiras

Sport Recife
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 13
1 Việt vị 1
7 Chuyền dài 8
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Palmeiras vs Sport Recife
Palmeiras (4-2-3-1): Weverton (21), Khellven (12), Gustavo Gómez (15), Murilo (26), Joaquin Piquerez (22), Emiliano Martínez (32), Lucas Evangelista (30), Flaco (42), Mauricio (18), Felipe Anderson (7), Vitor Roque (9)
Sport Recife (4-2-3-1): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Rafael Thyere (15), Ramon (40), Kevyson (3), Christian Rivera (14), Ze Lucas (58), Matheusinho (17), Lucas Lima (10), Leo Pereira (38), Pablo (92)

Palmeiras
4-2-3-1
21
Weverton
12
Khellven
15
Gustavo Gómez
26
Murilo
22
Joaquin Piquerez
32
Emiliano Martínez
30
Lucas Evangelista
42
Flaco
18
Mauricio
7
Felipe Anderson
9
Vitor Roque
92
Pablo
38
Leo Pereira
10
Lucas Lima
17
Matheusinho
58
Ze Lucas
14
Christian Rivera
3
Kevyson
40
Ramon
15
Rafael Thyere
33
Matheus Alexandre
1
Gabriel

Sport Recife
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Mauricio Facundo Torres | 60’ | Kevyson Aderlan |
68’ | Felipe Anderson Ramón Sosa | 60’ | Ze Lucas Pedro Augusto |
84’ | Khellven Agustin Giay | 60’ | Pablo Juan Ramirez |
84’ | Lucas Evangelista Allan | 82’ | Lucas Lima Romarinho |
90’ | Joaquin Piquerez Jefte | 90’ | Leo Pereira Chrystian Barletta |
Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Miguel | Caique Franca | ||
Marcelo Lomba | Aderlan | ||
Bruno Fuchs | Joao Silva | ||
Agustin Giay | Riquelme Felipe | ||
Jefte | Pedro Augusto | ||
Micael | Lucas Kal | ||
Facundo Torres | Hyoran | ||
Ramón Sosa | Romarinho | ||
Luighi | Chrystian Barletta | ||
Thalys | Juan Ramirez | ||
Allan | Victor Hugo |
Nhận định Palmeiras vs Sport Recife
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Palmeiras
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại