Junior Marabel rời sân và được thay thế bởi Ronnie Fernandez.
![]() Esteban Pavez 31 | |
![]() Cristian Suarez 37 | |
![]() Victor Mendez (Thay: Claudio Aquino) 46 | |
![]() Javier Correa 50 | |
![]() Ariel Martinez 52 | |
![]() Erick Wiemberg 59 | |
![]() Victor Mendez 62 | |
![]() Emiliano Amor 73 | |
![]() Dilan Salgado (Thay: Jonathan Benitez) 74 | |
![]() Pablo Parra (Thay: Ariel Martinez) 74 | |
![]() Leandro Hernandez (Thay: Francisco Marchant) 77 | |
![]() Junior Marabel 78 | |
![]() Junior Arias (Thay: Bryan Carrasco) 80 | |
![]() Ronnie Fernandez (Thay: Junior Marabel) 80 |
Thống kê trận đấu Palestino vs Colo Colo


Diễn biến Palestino vs Colo Colo
Bryan Carrasco rời sân và được thay thế bởi Junior Arias.

Thẻ vàng cho Junior Marabel.
Francisco Marchant rời sân và được thay thế bởi Leandro Hernandez.
Ariel Martinez rời sân và được thay thế bởi Pablo Parra.
Jonathan Benitez rời sân và được thay thế bởi Dilan Salgado.

Thẻ vàng cho Emiliano Amor.

Thẻ vàng cho Victor Mendez.

Thẻ vàng cho Erick Wiemberg.

Thẻ vàng cho Ariel Martinez.

Thẻ vàng cho Javier Correa.
Claudio Aquino rời sân và được thay thế bởi Victor Mendez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Cristian Suarez nhận thẻ vàng.

Thẻ vàng cho Esteban Pavez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Palestino vs Colo Colo
Palestino (4-2-3-1): Sebastian Perez (25), Ian Garguez (29), Antonio Ceza (4), Cristian Suarez (13), Dilan Zuniga (28), Fernando Meza (42), Ariel Martinez (10), Bryan Carrasco (7), Joe Abrigo (14), Jonathan Benitez (11), Junior Marabel (27)
Colo Colo (4-1-4-1): Fernando De Paul (30), Mauricio Isla (22), Jonathan Villagra (2), Emiliano Amor (15), Erick Wiemberg (21), Vicente Pizarro (34), Francisco Marchant (7), Esteban Pavez (8), Claudio Aquino (10), Lucas Cepeda (32), Javier Correa (9)


Thay người | |||
74’ | Ariel Martinez Pablo Parra | 46’ | Claudio Aquino Victor Mendez |
74’ | Jonathan Benitez Dilan Salgado | 77’ | Francisco Marchant Leandro Hernandez |
80’ | Junior Marabel Ronnie Fernandez | ||
80’ | Bryan Carrasco Junior Arias |
Cầu thủ dự bị | |||
Dixon Contreras | Eduardo Villanueva | ||
Pablo Parra | Bruno Gutierrez | ||
Ronnie Fernandez | Daniel Gutiérrez | ||
Francisco Montes | Victor Mendez | ||
Jose Bizama | Tomás Alarcon | ||
Junior Arias | Leandro Hernandez | ||
Dilan Salgado | Salomon Rodriguez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Palestino
Thành tích gần đây Colo Colo
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 5 | 1 | 22 | 50 | T T T T T |
2 | ![]() | 21 | 11 | 6 | 4 | 11 | 39 | H T B H T |
3 | ![]() | 20 | 12 | 2 | 6 | 23 | 38 | H T B T B |
4 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 6 | 37 | B H B T B |
5 | ![]() | 21 | 9 | 8 | 4 | 1 | 35 | H T H T H |
6 | ![]() | 20 | 9 | 6 | 5 | 10 | 33 | H B H T T |
7 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 3 | 32 | T T B B T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 2 | 31 | B H T T T |
9 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | -3 | 29 | H T T T T |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | 5 | 28 | H H H B H |
11 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -6 | 23 | B B H B B |
12 | ![]() | 21 | 5 | 7 | 9 | -7 | 22 | T B H B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 4 | 13 | -16 | 19 | B H H B B |
14 | ![]() | 21 | 4 | 6 | 11 | -8 | 18 | B B T B H |
15 | ![]() | 21 | 4 | 2 | 15 | -20 | 14 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -23 | 11 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại