Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Palestino vs Cobresal hôm nay 22-05-2022

Giải VĐQG Chile - CN, 22/5

Kết thúc

Palestino

Palestino

3 : 1

Cobresal

Cobresal

Hiệp một: 2-0
CN, 23:00 22/05/2022
Vòng 14 - VĐQG Chile
Municipal de La Cisterna
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mauro Diaz (Kiến tạo: Benjamin Rojas)
2
Misael Davila (Kiến tạo: Jonathan Benitez)
22
Cristopher Mesias
40
Luis Jimenez (Thay: Misael Davila)
46
Nelson Sepulveda (Thay: Cristopher Mesias)
46
Jose Bizama
48
Francisco Valdes (Thay: Ivan Contreras)
65
Luis Vasquez (Thay: Oscar Salinas)
65
Carlos Villanueva (Thay: Mauro Diaz)
65
Cecilio Waterman (Kiến tạo: Diego Cespedes)
69
Bryan Vejar (Kiến tạo: Luis Jimenez)
74
Nicolas Meza (Thay: Ariel Martinez)
76
Cristian Suarez
77
Bryan Carrasco (Thay: Benjamin Rojas)
81
Franco Pardo (Thay: Bryan Vejar)
81
Carlos Villanueva
85
Nicolas Meza
88

Thống kê trận đấu Palestino vs Cobresal

số liệu thống kê
Palestino
Palestino
Cobresal
Cobresal
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 11
27 Ném biên 33
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Palestino vs Cobresal

Palestino (4-3-3): Claudio Daniel Sappa (17), Benjamin Rojas (3), Jose Bizama (16), Cristian Suarez (13), Vicente Felipe Fernandez Godoy (15), Ariel Martinez (23), Mauro Alberto Diaz (20), Agustin Carlos Farias (5), Bryan Vejar (19), Misael Davila (8), Jonathan Oscar Benitez (11)

Cobresal (4-3-3): Leandro Daniel Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Diego Cespedes (28), Ivan Villalba (3), Marcelo Jorquera (7), Ivan Contreras (4), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Cristopher Mesias Sepulveda (13), Oscar Salinas (29), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)

Palestino
Palestino
4-3-3
17
Claudio Daniel Sappa
3
Benjamin Rojas
16
Jose Bizama
13
Cristian Suarez
15
Vicente Felipe Fernandez Godoy
23
Ariel Martinez
20
Mauro Alberto Diaz
5
Agustin Carlos Farias
19
Bryan Vejar
8
Misael Davila
11
Jonathan Oscar Benitez
10
Juan Gaete
30
Cecilio Waterman
29
Oscar Salinas
13
Cristopher Mesias Sepulveda
6
Alejandro Maximiliano Camargo
4
Ivan Contreras
7
Marcelo Jorquera
3
Ivan Villalba
28
Diego Cespedes
23
Guillermo Pacheco
22
Leandro Daniel Requena
Cobresal
Cobresal
4-3-3
Thay người
46’
Misael Davila
Luis Jimenez
46’
Cristopher Mesias
Nelson Sepulveda
65’
Mauro Diaz
Carlos Villanueva
65’
Oscar Salinas
Luis Vasquez
76’
Ariel Martinez
Nicolas Meza
65’
Ivan Contreras
Francisco Valdes
81’
Benjamin Rojas
Bryan Carrasco
81’
Bryan Vejar
Franco Pardo
Cầu thủ dự bị
Carlos Villanueva
Luis Vasquez
Luis Jimenez
Yodilan Cruz
Bryan Carrasco
Francisco Valdes
Nicolas Meza
Benjamin Osses
Franco Pardo
Jorge Deschamps
Nery Veloso
Pablo Cardenas
Rodrigo Gomez
Nelson Sepulveda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
09/08 - 2021
15/11 - 2021
22/05 - 2022
30/10 - 2022
Copa Sudamericana
10/03 - 2023
VĐQG Chile
15/04 - 2023
02/10 - 2023
30/03 - 2024
25/08 - 2024
16/02 - 2025
08/09 - 2025

Thành tích gần đây Palestino

VĐQG Chile
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
14/10 - 2025
14/09 - 2025
08/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
29/11 - 2025
22/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
14/09 - 2025
08/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2916761755T B T T H
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5PalestinoPalestino2914691148T T B B T
6CobresalCobresal2914510547T T B B T
7Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2912611142H T T T H
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena297616-1927T T B B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow