Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() (VAR check) 10 | |
![]() Salim Diakite 30 | |
![]() Joel Pohjanpalo (Kiến tạo: Niccolo Pierozzi) 38 | |
![]() Patryk Peda (Thay: Salim Diakite) 46 | |
![]() Andrea Papetti 52 | |
![]() Elayis Tavsan (Kiến tạo: Massimo Bertagnoli) 62 | |
![]() Niccolo Pierozzi (Kiến tạo: Jacopo Segre) 64 | |
![]() Jeremy Le Douaron (Thay: Matteo Brunori) 69 | |
![]() Alexis Blin (Thay: Emmanuel Quartsin Gyasi) 70 | |
![]() Paolo Rozzio (Thay: Lorenzo Libutti) 76 | |
![]() Antonio Palumbo (Thay: Filippo Ranocchia) 79 | |
![]() Andrija Novakovich (Thay: Massimo Bertagnoli) 79 | |
![]() Giacomo Corona (Thay: Joel Pohjanpalo) 87 | |
![]() Leo Stulac (Thay: Tobias Reinhart) 88 | |
![]() Oumar Conte (Thay: Matteo Rover) 88 |
Thống kê trận đấu Palermo vs AC Reggiana


Diễn biến Palermo vs AC Reggiana
Matteo Rover rời sân và được thay thế bởi Oumar Conte.
Tobias Reinhart rời sân và được thay thế bởi Leo Stulac.
Joel Pohjanpalo rời sân và được thay thế bởi Giacomo Corona.
Massimo Bertagnoli rời sân và được thay thế bởi Andrija Novakovich.
Filippo Ranocchia rời sân và được thay thế bởi Antonio Palumbo.
Lorenzo Libutti rời sân và được thay thế bởi Paolo Rozzio.
Emmanuel Quartsin Gyasi rời sân và được thay thế bởi Alexis Blin.
Matteo Brunori rời sân và được thay thế bởi Jeremy Le Douaron.
Jacopo Segre đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Niccolo Pierozzi đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Massimo Bertagnoli đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Elayis Tavsan đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Andrea Papetti.
Salim Diakite rời sân và được thay thế bởi Patryk Peda.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Niccolo Pierozzi đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Joel Pohjanpalo đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Salim Diakite.
Đội hình xuất phát Palermo vs AC Reggiana
Palermo (3-4-2-1): Francesco Bardi (22), Salim Diakite (23), Mattia Bani (13), Pietro Ceccaroni (32), Niccolo Pierozzi (27), Jacopo Segre (8), Filippo Ranocchia (10), Tommaso Augello (3), Emmanuel Gyasi (11), Matteo Brunori (9), Joel Pohjanpalo (20)
AC Reggiana (3-4-2-1): Edoardo Motta (1), Lorenzo Libutti (17), Andrea Papetti (2), Simone Bonetti (43), Matteo Rover (23), Massimo Bertagnoli (26), Tobias Reinhart (16), Manuel Marras (7), Elayis Tavsan (10), Manolo Portanova (90), Cedric Gondo (11)


Thay người | |||
46’ | Salim Diakite Patryk Peda | 76’ | Lorenzo Libutti Paolo Rozzio |
69’ | Matteo Brunori Jeremy Le Douaron | 79’ | Massimo Bertagnoli Andrija Novakovich |
70’ | Emmanuel Quartsin Gyasi Alexis Blin | 88’ | Matteo Rover - Conte |
79’ | Filippo Ranocchia Antonio Palumbo | 88’ | Tobias Reinhart Leo Stulac |
87’ | Joel Pohjanpalo Giacomo Corona |
Cầu thủ dự bị | |||
Jesse Joronen | Andrea Seculin | ||
Francesco Di Bartolo | Andrea Bozzolan | ||
Antonio Palumbo | Edoardo Cavaliere | ||
Aljosa Vasic | - Conte | ||
Pietro Avena | Leonardo Mendicino | ||
Jeremy Le Douaron | Andrea Meroni | ||
Alexis Blin | Andrija Novakovich | ||
Patryk Peda | Danilo Quaranta | ||
Giacomo Corona | Paolo Rozzio | ||
Davide Veroli | Damiano Basili | ||
Ettore Karol Nicolosi | Leo Stulac | ||
Francesco Vallarelli |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Palermo
Thành tích gần đây AC Reggiana
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại