Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Kristof Papp 14 | |
![]() Csanad Denes 27 | |
![]() Bence Varkonyi 38 | |
![]() Joao Victor 44 | |
![]() Erik Silye 49 | |
![]() Abel Krajcsovics (Thay: Bence Kiss) 59 | |
![]() Fabricio Amato (Thay: Norbert Szendrei) 59 | |
![]() David Lopez (Thay: Vince Nyiri) 59 | |
![]() Barna Toth (Thay: Janos Galambos) 64 | |
![]() Zsolt Haraszti (Thay: Janos Hahn) 65 | |
![]() (Pen) Yohan Croizet-Kollar 69 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Gergo Gyurkits) 70 | |
![]() Csanad Denes 72 | |
![]() Abel Krajcsovics (Kiến tạo: David Lopez) 73 | |
![]() Joseth Peraza (Thay: Yohan Croizet-Kollar) 77 | |
![]() Jozsef Windecker (Thay: Kevin Horvath) 81 | |
![]() Milan Peto (Thay: Balint Vecsei) 82 | |
![]() Andras Huszti (Thay: Joao Victor) 86 | |
![]() Bence Gundel-Takacs 87 | |
![]() Akos Kinyik 90 | |
![]() Barna Toth (Kiến tạo: Zsolt Haraszti) 90+3' | |
![]() Daniel Csoka 90+3' |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Zalaegerszeg


Diễn biến Paksi SE vs Zalaegerszeg

Thẻ vàng cho Daniel Csoka.
Zsolt Haraszti đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Barna Toth đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Akos Kinyik.

Thẻ vàng cho Bence Gundel-Takacs.
Joao Victor rời sân và được thay thế bởi Andras Huszti.
Balint Vecsei rời sân và được thay thế bởi Milan Peto.
Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Jozsef Windecker.
Yohan Croizet-Kollar rời sân và được thay thế bởi Joseth Peraza.
David Lopez đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Abel Krajcsovics ghi bàn!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Csanad Denes nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Gergo Gyurkits rời sân và được thay thế bởi Daniel Bode.

V À A A O O O - Yohan Croizet-Kollar của Zalaegerszeg thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Zalaegerszeg ghi bàn từ chấm phạt đền.
Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Zsolt Haraszti.
Janos Galambos rời sân và được thay thế bởi Barna Toth.
Vince Nyiri rời sân và được thay thế bởi David Lopez.
Norbert Szendrei rời sân và được thay thế bởi Fabricio Amato.
Bence Kiss rời sân và được thay thế bởi Abel Krajcsovics.
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Zalaegerszeg
Paksi SE (3-1-4-2): Adam Kovacsik (1), Balint Vecsei (5), Akos Kinyik (2), Bence Lenzser (24), Kristof Papp (21), Attila Osvath (11), Kevin Horvath (19), Gergo Gyurkits (18), Erik Silye (14), Janos Galambos (27), Janos Hahn (9)
Zalaegerszeg (4-2-3-1): Bence Gundel-Takacs (1), Vince Tobias Nyiri (17), Bence Varkonyi (5), Daniel Csoka (21), Csongor Papp (77), Bence Kiss (49), Norbert Szendrei (11), Csanad Denes (99), Joao Victor (70), Andras Csonka (8), Yohan Croizet (10)


Thay người | |||
64’ | Janos Galambos Barna Toth | 59’ | Norbert Szendrei Fabricio Amato |
65’ | Janos Hahn Zsolt Haraszti | 59’ | Bence Kiss Abel Krajcsovics |
70’ | Gergo Gyurkits Daniel Bode | 59’ | Vince Nyiri David Lopez |
81’ | Kevin Horvath Jozsef Windecker | 77’ | Yohan Croizet-Kollar Joseth Peraza |
82’ | Balint Vecsei Milan Peto | 86’ | Joao Victor Andras Huszti |
Cầu thủ dự bị | |||
Barnabas Simon | Zan Mauricio | ||
Akos Debreceni | Vilmos Borsos | ||
Zsolt Haraszti | Zsombor Nagy | ||
Daniel Bode | Joseth Peraza | ||
Akos Szendrei | Andras Huszti | ||
Kristof Hinora | Fabricio Amato | ||
Mario Zeke | Abel Krajcsovics | ||
Jozsef Windecker | Maxsuell Alegria | ||
Milan Peto | Milán Gábo Klausz | ||
Barna Toth | Daniel Nemeth | ||
Janos Szabo | David Lopez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paksi SE
Thành tích gần đây Zalaegerszeg
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T H T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T H B B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | H B T T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | B H B H T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B T B B |
10 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
11 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H H H B |
12 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại