Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Milan Szekszardi 8 | |
Danylo Beskorovainyi 19 | |
Janos Szabo 39 | |
Barna Toth 49 | |
Tomer Yosefi (Thay: Bogdan Lednev) 56 | |
Sergiy Chobotenko (Thay: Danylo Beskorovainyi) 56 | |
Mykola Gayduchyk (Thay: Oleksandr Filippov) 56 | |
Janos Hahn (Thay: Daniel Bode) 69 | |
Kristof Papp (Thay: Zsolt Haraszti) 69 | |
Milan Peto (Thay: Jozsef Windecker) 79 | |
Bence Lenzser (Thay: Milan Szekszardi) 79 | |
Attila Osvath (Thay: Kristof Hinora) 87 | |
Andre Goncalves (Thay: Oleksandr Nazarenko) 89 | |
Talles (Thay: Oleksandr Andrievsky) 90 | |
Talles Costa 90+6' |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Polissya Zhytomyr


Diễn biến Paksi SE vs Polissya Zhytomyr
V À A A O O O - Talles ghi bàn!
Oleksandr Andrievsky rời sân và được thay thế bởi Talles.
Oleksandr Nazarenko rời sân và được thay thế bởi Andre Goncalves.
Thẻ vàng cho Attila Osvath.
Kristof Hinora rời sân và được thay thế bởi Attila Osvath.
Thẻ vàng cho Yevhen Volynets.
Milan Szekszardi rời sân và được thay thế bởi Bence Lenzser.
Jozsef Windecker rời sân và được thay thế bởi Milan Peto.
Zsolt Haraszti rời sân và được thay thế bởi Kristof Papp.
Daniel Bode rời sân và được thay thế bởi Janos Hahn.
Oleksandr Filippov rời sân và được thay thế bởi Mykola Gayduchyk.
Danylo Beskorovainyi rời sân và được thay thế bởi Sergiy Chobotenko.
Bogdan Lednev rời sân và được thay thế bởi Tomer Yosefi.
Daniel Bode đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Barna Toth ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Barna Toth đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Janos Szabo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mykyta Kravchenko.
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Polissya Zhytomyr
Paksi SE (3-4-1-2): Adam Kovacsik (1), Milan Szekszardi (26), Akos Kinyik (2), Janos Szabo (30), Kristof Hinora (17), Jozsef Windecker (22), Balint Vecsei (5), Mario Zeke (20), Zsolt Haraszti (10), Daniel Bode (13), Barna Toth (29)
Polissya Zhytomyr (4-3-3): Yevgen Volynets (23), Mykyta Kravchenko (4), Eduard Sarapii (5), Danylo Beskorovainyi (13), Borys Krushynskyi (55), Oleksandr Andriyevskiy (18), Ruslan Babenko (8), Bogdan Lednev (30), Oleksii Gutsuliak (11), Oleksandr Filippov (9), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7)


| Thay người | |||
| 69’ | Zsolt Haraszti Kristof Papp | 56’ | Oleksandr Filippov Mykola Haiduchyk |
| 69’ | Daniel Bode Janos Hahn | 56’ | Danylo Beskorovainyi Serhii Chobotenko |
| 79’ | Milan Szekszardi Bence Lenzser | 56’ | Bogdan Lednev Tomer Yosefi |
| 79’ | Jozsef Windecker Milan Peto | 89’ | Oleksandr Nazarenko Andre Gonsalves |
| 87’ | Kristof Hinora Attila Osvath | 90’ | Oleksandr Andrievsky Talles |
| Cầu thủ dự bị | |||
Janos Galambos | Mykola Haiduchyk | ||
Bence Lenzser | Maksym Melnychenko | ||
Milan Peto | Yevhenii Mykytiuk | ||
Kristof Papp | Serhii Chobotenko | ||
Kevin Horvath | Andre Gonsalves | ||
Gergo Gyurkits | Tomer Yosefi | ||
Akos Szendrei | Talles | ||
Erik Silye | Andi Hadroj | ||
Attila Osvath | Viktor Uliganets | ||
Janos Hahn | |||
Akos Debreceni | |||
Barnabas Simon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paksi SE
Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
