Thứ Hai, 02/02/2026
M. Zeke
37
Mario Zeke
37
F. Kovačević
38
Franko Kovacevic
38
Barnabas Nagy
41
Attila Osvath
44
Bence Otvos
61
M. Ádám (Thay: Á. Szendrei)
62
Martin Adam (Thay: Akos Szendrei)
62
Elton Acolatse (Thay: Mohammad Abu Fani)
67
Zsombor Gruber (Kiến tạo: Elton Acolatse)
71
Erik Silye (Thay: Mario Zeke)
76
Gergo Gyurkits (Thay: Jozsef Windecker)
76
Julio Romao (Thay: Gabi Kanichowsky)
80
Adam Madarasz (Thay: Zsombor Gruber)
80
Lenny Joseph (Thay: Franko Kovacevic)
80
Janos Hahn (Thay: Barna Toth)
82
Csaba Mate (Thay: Kevin Horvath)
82
David Grof
90+1'

Thống kê trận đấu Paksi SE vs Ferencvaros

số liệu thống kê
Paksi SE
Paksi SE
Ferencvaros
Ferencvaros
52 Kiểm soát bóng 48
24 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Paksi SE vs Ferencvaros

Tất cả (22)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho David Grof.

Thẻ vàng cho David Grof.

82'

Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Csaba Mate.

82'

Barna Toth rời sân và được thay thế bởi Janos Hahn.

80'

Franko Kovacevic rời sân và được thay thế bởi Lenny Joseph.

80'

Zsombor Gruber rời sân và được thay thế bởi Adam Madarasz.

80'

Gabi Kanichowsky rời sân và được thay thế bởi Julio Romao.

76'

Jozsef Windecker rời sân và được thay thế bởi Gergo Gyurkits.

76'

Mario Zeke rời sân và được thay thế bởi Erik Silye.

71'

Elton Acolatse đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Zsombor Gruber đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zsombor Gruber đã ghi bàn!

71' V À A A A O O O Ferencvaros ghi bàn.

V À A A A O O O Ferencvaros ghi bàn.

67'

Mohammad Abu Fani rời sân và được thay thế bởi Elton Acolatse.

62'

Akos Szendrei rời sân và được thay thế bởi Martin Adam.

61' Thẻ vàng cho Bence Otvos.

Thẻ vàng cho Bence Otvos.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Attila Osvath.

Thẻ vàng cho Attila Osvath.

41' Thẻ vàng cho Barnabas Nagy.

Thẻ vàng cho Barnabas Nagy.

38' Thẻ vàng cho Franko Kovacevic.

Thẻ vàng cho Franko Kovacevic.

37' Thẻ vàng cho Mario Zeke.

Thẻ vàng cho Mario Zeke.

Đội hình xuất phát Paksi SE vs Ferencvaros

Paksi SE (5-3-2): Adam Kovacsik (1), Attila Osvath (11), Bence Lenzser (24), Janos Szabo (30), Balint Vecsei (5), Mario Zeke (20), Kevin Horvath (19), Jozsef Windecker (22), Kristof Papp (21), Barna Toth (29), Akos Szendrei (15), Akos Szendrei (15)

Ferencvaros (3-5-2): Dávid Gróf (99), Ibrahim Cisse (27), Toon Raemaekers (28), Gabor Szalai (22), Mariano Gomez (4), Mohammad Abu Fani (15), Bence Otvos (23), Gavriel Kanichowsky (36), Barnabas Nagy (77), Zsombor Gruber (30), Franko Kovacevic (19)

Paksi SE
Paksi SE
5-3-2
1
Adam Kovacsik
11
Attila Osvath
24
Bence Lenzser
30
Janos Szabo
5
Balint Vecsei
20
Mario Zeke
19
Kevin Horvath
22
Jozsef Windecker
21
Kristof Papp
29
Barna Toth
15
Akos Szendrei
15
Akos Szendrei
19
Franko Kovacevic
30
Zsombor Gruber
77
Barnabas Nagy
36
Gavriel Kanichowsky
23
Bence Otvos
15
Mohammad Abu Fani
4
Mariano Gomez
22
Gabor Szalai
28
Toon Raemaekers
27
Ibrahim Cisse
99
Dávid Gróf
Ferencvaros
Ferencvaros
3-5-2
Thay người
62’
Akos Szendrei
Martin Ádám
67’
Mohammad Abu Fani
Elton Acolatse
76’
Jozsef Windecker
Gergo Gyurkits
80’
Franko Kovacevic
Lenny Joseph
76’
Mario Zeke
Erik Silye
80’
Zsombor Gruber
Adam Madarasz
82’
Barna Toth
Janos Hahn
80’
Gabi Kanichowsky
Júlio Romão
82’
Kevin Horvath
Csaba Mate
Cầu thủ dự bị
Barnabas Simon
Ádám Varga
Martin Ádám
Elton Acolatse
Balazs Balogh
Endre Botka
Janos Hahn
Marius Corbu
Zoltan Pesti
Dele
Kristof Hinora
Lenny Joseph
Gergo Gyurkits
Jonathan Levi
Csaba Mate
Adam Madarasz
Milan Szekszardi
Cebrail Makreckis
Erik Silye
Júlio Romão
Kristoffer Zachariassen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
03/10 - 2021
06/02 - 2022
30/04 - 2022
10/11 - 2022
02/02 - 2023
09/04 - 2023
27/08 - 2023
11/12 - 2023
07/04 - 2024
06/10 - 2024
17/02 - 2025
11/05 - 2025
05/10 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
01/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Ferencvaros

VĐQG Hungary
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Hungary
26/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Hungary
20/12 - 2025
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Hungary
07/12 - 2025
05/12 - 2025
01/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2011632139T T T T H
2FerencvarosFerencvaros2011451637T B T B T
3Paksi SEPaksi SE2010641336T T T T B
4DebrecenDebrecen201055635B T B T H
5Puskas FC AcademyPuskas FC Academy20947131T T B B T
6Kisvarda FCKisvarda FC20848-828B H T B H
7ZalaegerszegZalaegerszeg20767327T H H T B
8MTK BudapestMTK Budapest207310-524B B H T B
9UjpestUjpest20659-623B T T H B
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK20479-719T B B B H
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC204610-1418B B B H T
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC204214-2014B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow