Chủ Nhật, 01/03/2026
Kevin Horvath
31
Milan Szekszardi (Thay: Bence Lenzser)
35
Janos Hahn (Kiến tạo: Erik Silye)
50
Adrian Guerrero
56
Gyorgy Komaromi (Thay: Soma Szuhodovszki)
67
Alex Bermejo (Thay: Dominik Kocsis)
67
Daniel Bode (Thay: Janos Hahn)
67
Milan Peto (Thay: Kevin Horvath)
67
Julien Da Costa (Thay: Mark Szecsi)
80
Amos Youga (Thay: Balazs Dzsudzsak)
90
Florian Cibla (Thay: Tamas Szucs)
90
Josua Mejias
90+3'
Adam Lang
90+5'

Thống kê trận đấu Paksi SE vs Debrecen

số liệu thống kê
Paksi SE
Paksi SE
Debrecen
Debrecen
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
12 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Paksi SE vs Debrecen

Tất cả (17)
90+5' Thẻ vàng cho Adam Lang.

Thẻ vàng cho Adam Lang.

90+3' Thẻ vàng cho Josua Mejias.

Thẻ vàng cho Josua Mejias.

90+1'

Tamas Szucs rời sân và được thay thế bởi Florian Cibla.

90+1'

Balazs Dzsudzsak rời sân và được thay thế bởi Amos Youga.

80'

Mark Szecsi rời sân và được thay thế bởi Julien Da Costa.

67'

Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Milan Peto.

67'

Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Daniel Bode.

67'

Dominik Kocsis rời sân và được thay thế bởi Alex Bermejo.

67'

Soma Szuhodovszki rời sân và được thay thế bởi Gyorgy Komaromi.

56' V À A A O O O - Adrian Guerrero đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Guerrero đã ghi bàn!

50'

Erik Silye đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Janos Hahn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Janos Hahn đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35'

Bence Lenzser rời sân và được thay thế bởi Milan Szekszardi.

31' Thẻ vàng cho Kevin Horvath.

Thẻ vàng cho Kevin Horvath.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Paksi SE vs Debrecen

Paksi SE (3-1-4-2): Adam Kovacsik (1), Bence Lenzser (24), Akos Kinyik (2), Balint Vecsei (5), Kristof Papp (21), Attila Osvath (11), Jozsef Windecker (22), Kevin Horvath (19), Erik Silye (14), Janos Hahn (9), Barna Toth (29)

Debrecen (4-2-3-1): Ádám Varga (1), Mark Szecsi (77), Ádám Lang (26), Josua Mejias (4), Adrian Guerrero (3), Tamas Szucs (8), Bence Batik (5), Dominik Kocsis (19), Balazs Dzsudzsak (10), Soma Szuhodovszki (13), Donat Barany (17)

Paksi SE
Paksi SE
3-1-4-2
1
Adam Kovacsik
24
Bence Lenzser
2
Akos Kinyik
5
Balint Vecsei
21
Kristof Papp
11
Attila Osvath
22
Jozsef Windecker
19
Kevin Horvath
14
Erik Silye
9
Janos Hahn
29
Barna Toth
17
Donat Barany
13
Soma Szuhodovszki
10
Balazs Dzsudzsak
19
Dominik Kocsis
5
Bence Batik
8
Tamas Szucs
3
Adrian Guerrero
4
Josua Mejias
26
Ádám Lang
77
Mark Szecsi
1
Ádám Varga
Debrecen
Debrecen
4-2-3-1
Thay người
35’
Bence Lenzser
Milan Szekszardi
67’
Soma Szuhodovszki
Gyorgy Komaromi
67’
Janos Hahn
Daniel Bode
67’
Dominik Kocsis
Alex Bermejo Escribano
67’
Kevin Horvath
Milan Peto
80’
Mark Szecsi
Julien Da Costa
90’
Balazs Dzsudzsak
Amos Youga
90’
Tamas Szucs
Florian Cibla
Cầu thủ dự bị
Barnabas Simon
Amos Youga
Daniel Bode
Botond Vajda
Janos Galambos
Niama Pape Sissoko
Zsolt Haraszti
Fran Manzanara
Kristof Hinora
Vyacheslav Kulbachuk
Milan Peto
Gyorgy Komaromi
Janos Szabo
Djordje Gordic
Milan Szekszardi
Donat Palfi
Mario Zeke
Alex Bermejo Escribano
Victor Camarasa
Florian Cibla
Julien Da Costa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
14/08 - 2021
28/11 - 2021
20/03 - 2022
10/09 - 2022
12/02 - 2023
06/05 - 2023
27/09 - 2023
13/11 - 2023
10/03 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
18/05 - 2025
18/10 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2313732346T H H T T
2FerencvarosFerencvaros2313461943B T T B T
3DebrecenDebrecen241176640H T B H H
4Paksi SEPaksi SE241068936B B B B B
5Puskas FC AcademyPuskas FC Academy231058235B T B H T
6Kisvarda FCKisvarda FC241059-735H T B H T
7ZalaegerszegZalaegerszeg24987635B T T H H
8UjpestUjpest238510-729H B B T T
9MTK BudapestMTK Budapest247512-926B B H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC236710-825H T T T H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK245910-724H H T B H
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC234217-2714B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow