Thứ Bảy, 29/11/2025
Kevin Horvath
31
Milan Szekszardi (Thay: Bence Lenzser)
35
Janos Hahn (Kiến tạo: Erik Silye)
50
Adrian Guerrero
56
Gyorgy Komaromi (Thay: Soma Szuhodovszki)
67
Alex Bermejo (Thay: Dominik Kocsis)
67
Daniel Bode (Thay: Janos Hahn)
67
Milan Peto (Thay: Kevin Horvath)
67
Julien Da Costa (Thay: Mark Szecsi)
80
Amos Youga (Thay: Balazs Dzsudzsak)
90
Florian Cibla (Thay: Tamas Szucs)
90
Josua Mejias
90+3'
Adam Lang
90+5'

Thống kê trận đấu Paksi SE vs Debrecen

số liệu thống kê
Paksi SE
Paksi SE
Debrecen
Debrecen
54 Kiểm soát bóng 46
19 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Paksi SE vs Debrecen

Tất cả (17)
90+5' Thẻ vàng cho Adam Lang.

Thẻ vàng cho Adam Lang.

90+3' Thẻ vàng cho Josua Mejias.

Thẻ vàng cho Josua Mejias.

90+1'

Tamas Szucs rời sân và được thay thế bởi Florian Cibla.

90+1'

Balazs Dzsudzsak rời sân và được thay thế bởi Amos Youga.

80'

Mark Szecsi rời sân và được thay thế bởi Julien Da Costa.

67'

Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Milan Peto.

67'

Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Daniel Bode.

67'

Dominik Kocsis rời sân và được thay thế bởi Alex Bermejo.

67'

Soma Szuhodovszki rời sân và được thay thế bởi Gyorgy Komaromi.

56' V À A A O O O - Adrian Guerrero đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Guerrero đã ghi bàn!

50'

Erik Silye đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Janos Hahn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Janos Hahn đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35'

Bence Lenzser rời sân và được thay thế bởi Milan Szekszardi.

31' Thẻ vàng cho Kevin Horvath.

Thẻ vàng cho Kevin Horvath.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Paksi SE vs Debrecen

Paksi SE (3-1-4-2): Adam Kovacsik (1), Bence Lenzser (24), Akos Kinyik (2), Balint Vecsei (5), Kristof Papp (21), Attila Osvath (11), Jozsef Windecker (22), Kevin Horvath (19), Erik Silye (14), Janos Hahn (9), Barna Toth (29)

Debrecen (4-2-3-1): Ádám Varga (1), Mark Szecsi (77), Ádám Lang (26), Josua Mejias (4), Adrian Guerrero (3), Tamas Szucs (8), Bence Batik (5), Dominik Kocsis (19), Balazs Dzsudzsak (10), Soma Szuhodovszki (13), Donat Barany (17)

Paksi SE
Paksi SE
3-1-4-2
1
Adam Kovacsik
24
Bence Lenzser
2
Akos Kinyik
5
Balint Vecsei
21
Kristof Papp
11
Attila Osvath
22
Jozsef Windecker
19
Kevin Horvath
14
Erik Silye
9
Janos Hahn
29
Barna Toth
17
Donat Barany
13
Soma Szuhodovszki
10
Balazs Dzsudzsak
19
Dominik Kocsis
5
Bence Batik
8
Tamas Szucs
3
Adrian Guerrero
4
Josua Mejias
26
Ádám Lang
77
Mark Szecsi
1
Ádám Varga
Debrecen
Debrecen
4-2-3-1
Thay người
35’
Bence Lenzser
Milan Szekszardi
67’
Dominik Kocsis
Alex Bermejo Escribano
67’
Janos Hahn
Daniel Bode
67’
Soma Szuhodovszki
Gyorgy Komaromi
67’
Kevin Horvath
Milan Peto
80’
Mark Szecsi
Julien Da Costa
90’
Tamas Szucs
Florian Cibla
90’
Balazs Dzsudzsak
Amos Youga
Cầu thủ dự bị
Barnabas Simon
Donat Palfi
Daniel Bode
Alex Bermejo Escribano
Janos Galambos
Victor Camarasa
Zsolt Haraszti
Florian Cibla
Kristof Hinora
Julien Da Costa
Milan Peto
Djordje Gordic
Janos Szabo
Gyorgy Komaromi
Milan Szekszardi
Vyacheslav Kulbachuk
Mario Zeke
Fran Manzanara
Niama Pape Sissoko
Botond Vajda
Amos Youga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
14/08 - 2021
28/11 - 2021
20/03 - 2022
10/09 - 2022
12/02 - 2023
06/05 - 2023
27/09 - 2023
13/11 - 2023
10/03 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
18/05 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
30/08 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
01/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DebrecenDebrecen15843628T T B T T
2Paksi SEPaksi SE14662924H B H T B
3FerencvarosFerencvaros136431222H B T T B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy14644222T H T H T
5MTK BudapestMTK Budapest14626220T H B T B
6Kisvarda FCKisvarda FC13625-720T T H B B
7Gyori ETOGyori ETO13553920T B H T B
8ZalaegerszegZalaegerszeg14446016B T B T T
9UjpestUjpest14446-216H B T B T
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK14356-614B T B B T
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC15357-1114B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC13319-1410B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow