Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Nomme Kalju FC hôm nay 06-10-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 06/10

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

1 : 1

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

Hiệp một: 1-0
CN, 18:30 06/10/2024
Vòng 31 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Patrik Kristal
25
Alex Tamm
37
Kaspar Paur (Thay: Daniil Tarassenkov)
46
Nikita Komissarov (Thay: Ivan Patrikejevs)
63
Oskar Hoim (Thay: Predrag Medic)
63
Daniel Luts (Thay: Siim Luts)
76
Mechini Gomis (Thay: Abdoulie Ceesay)
76
Nikita Ivanov (Thay: Reginald Mbu Alidor)
79
Mihhail Orlov (Thay: Pavel Marin)
79
Mihhail Orlov
81
Herol Riiberg (Thay: Robi Saarma)
84
Thomas Agyepong (Thay: Dimitri Jepihhin)
84
Nikita Komissarov
90+2'

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Nomme Kalju FC

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
21/05 - 2022
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
24/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
17/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
10/07 - 2025
VĐQG Estonia
07/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow