Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Nomme Kalju FC hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 03/9

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

2 : 0

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

Hiệp một: 1-0
CN, 18:30 03/09/2023
Vòng 26 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thomas Agyepong
11
Olivier Rommens (Thay: Nikita Komissarov)
55
Sergei Mosnikov (Thay: Herol Riiberg)
59
Bubacarr Tambedou (Thay: Sten Viidas)
59
Karl Moeoel
71
Kaspar Paur (Thay: Jones Zyen)
73
Nikita Ivanov (Thay: Andre Fortune)
73
Daniel Luts (Thay: Thomas Agyepong)
76
Silver Alex Kelder (Thay: Gerdo Juhkam)
90

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Nomme Kalju FC

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
21/05 - 2022
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
24/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
31/08 - 2025
17/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
10/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2518343457T H T T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2616372151T H T T B
4Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2515282147T T B B T
5Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2611691139T T T T T
7TammekaTammeka267118-2722B B B B T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool255416-2619H B T B B
9FC KuressaareFC Kuressaare265219-3017B B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev264220-5914B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow