Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Harju Jalgpallikool hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 08/10

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

4 : 0

Harju Jalgpallikool

Harju Jalgpallikool

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 08/10/2023
Vòng 31 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bubacarr Tambedou
26
Daniel Luts
38
Andre Jarva (Thay: Taaniel Usta)
63
Reinhard Reimaa (Thay: Kaarel Usta)
63
Sergei Mosnikov (Thay: Thomas Agyepong)
65
Silver Alex Kelder (Thay: Herol Riiberg)
65
Aleksandr Ivanjusin (Thay: Mark Edur)
70
Karel Eerme (Thay: Kristjan Kriis)
70
(Pen) Sergei Mosnikov
76
Siim Luts (Thay: Robi Saarma)
77
Sander Soo (Thay: Oskar Hoim)
77
Siim Luts
82
Marten Niilop (Thay: Kaspar Roomussaar)
82
Alieu Gibba (Thay: Daniel Luts)
82

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Harju Jalgpallikool

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
17/09 - 2025

Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Flora TallinnFlora Tallinn3626465382T T H T T
2FCI LevadiaFCI Levadia3625475379T B T T H
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC3623583274T T T T H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3621783170T T H T H
5Narva TransNarva Trans3615615151H B B B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus3614715349H B B B B
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool3610620-2136B H T T H
8TammekaTammeka369324-3630B H T B T
9FC KuressaareFC Kuressaare368424-3528B T B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev365229-8117B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow