Chủ Nhật, 30/11/2025
Bersant Celina
7
Pa Abdou Cham (Thay: Daniel Luts)
61
Erik Flataker (Thay: John Guidetti)
61
Taha Ayari (Thay: Johan Hove)
62
Aron Csongvai
68
Siim Luts (Thay: Joseph Saliste)
75
Abdihakin Ali (Thay: Aron Csongvai)
75
Thomas Isherwood (Thay: Filip Benkovic)
75
Oskar Hoim (Thay: Luqman Gilmore)
83
Muhammed Suso (Thay: Henrik Ojamaa)
83
Michael Lilander (Thay: Mouhamed Gueye)
83
Yannick Geiger (Thay: Mads Doehr Thychosen)
83

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs AIK

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
AIK
AIK
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Paide Linnameeskond vs AIK

Tất cả (19)
90+4'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

83'

Mads Doehr Thychosen rời sân và được thay thế bởi Yannick Geiger.

83'

Mouhamed Gueye rời sân và được thay thế bởi Michael Lilander.

83'

Henrik Ojamaa rời sân và được thay thế bởi Muhammed Suso.

83'

Luqman Gilmore rời sân và được thay thế bởi Oskar Hoim.

75'

Filip Benkovic rời sân và được thay thế bởi Thomas Isherwood.

75'

Aron Csongvai rời sân và được thay thế bởi Abdihakin Ali.

75'

Joseph Saliste rời sân và được thay thế bởi Siim Luts.

68'

Taha Ayari đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Aron Csongvai đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aron Csongvai đã ghi bàn!

62'

Johan Hove rời sân và được thay thế bởi Taha Ayari.

61'

John Guidetti rời sân và được thay thế bởi Erik Flataker.

61'

Daniel Luts rời sân và được thay thế bởi Pa Abdou Cham.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Milan Delevic.

Thẻ vàng cho Milan Delevic.

7'

Johan Hove đã kiến tạo cho bàn thắng.

7' V À A A O O O - Bersant Celina đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bersant Celina đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Paide Linnameeskond vs AIK

Paide Linnameeskond (5-3-2): Ebrima Jarju (99), Mouhamed Gueye (25), Nikita Baranov (27), Milan Delevic (23), Victor Hugo (3), Joseph Saliste (29), Martin Miller (10), Henrik Ojamaa (8), Luqman Gilmore (6), Daniel Luts (77), Pa Assan Corr (7)

AIK (4-1-3-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Filip Benkovic (32), Sotirios Papagiannopoulos (4), Benjamin Hansen (16), Aron Csongvai (33), Johan Hove (8), Anton Jonsson Saletros (7), Dino Besirovic (19), John Guidetti (11), Bersant Celina (10)

Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
5-3-2
99
Ebrima Jarju
25
Mouhamed Gueye
27
Nikita Baranov
23
Milan Delevic
3
Victor Hugo
29
Joseph Saliste
10
Martin Miller
8
Henrik Ojamaa
6
Luqman Gilmore
77
Daniel Luts
7
Pa Assan Corr
10
Bersant Celina
11
John Guidetti
19
Dino Besirovic
7
Anton Jonsson Saletros
8
Johan Hove
33
Aron Csongvai
16
Benjamin Hansen
4
Sotirios Papagiannopoulos
32
Filip Benkovic
17
Mads Thychosen
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
4-1-3-2
Thay người
61’
Daniel Luts
Pa Abdou Cham
61’
John Guidetti
Erik Flataker
75’
Joseph Saliste
Siim Luts
62’
Johan Hove
Taha Ayari
83’
Mouhamed Gueye
Michael Lilander
75’
Filip Benkovic
Thomas Isherwood
83’
Henrik Ojamaa
Muhammed Suso
75’
Aron Csongvai
Abdihakin Ali
83’
Luqman Gilmore
Oskar Hoim
83’
Mads Doehr Thychosen
Yannick Geiger
Cầu thủ dự bị
Marko Meerits
Kalle Joelsson
Rando Isakar
Thomas Isherwood
Michael Lilander
Kazper Karlsson
Henri Anier
Charlie Pavey
Sten Reinkort
Abdihakin Ali
Hindrek Ojamaa
Erik Flataker
Pa Abdou Cham
Taha Ayari
Siim Luts
Stanley Wilson
Muhammed Suso
Yannick Geiger
Sander Soo
Oskar Hoim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
24/07 - 2025
01/08 - 2025

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
17/09 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-1
26/10 - 2025
H1: 2-1
19/10 - 2025
H1: 1-0
05/10 - 2025
H1: 0-3
28/09 - 2025
H1: 0-1
23/09 - 2025
16/09 - 2025
31/08 - 2025
H1: 0-1
24/08 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow