Thứ Bảy, 30/08/2025
Stefan Panic
11
Onni Valakari (Kiến tạo: Jairo)
19
Josef Kvida
37
Josef Kvida
39
Kiko
45+2'
Jordi Gomez (Kiến tạo: Kiko)
90+6'

Thống kê trận đấu Pafos FC vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 18
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pafos FC vs Omonia Nicosia

Thay người
46’
Magomedkhabib Abdusalamov
Jeisson Palacios
78’
Andreas Savva
Panayiotis Zachariou
72’
Navarone Foor
Franko Kovacevic
83’
Panayiotis Zachariou
Andreas Savva
80’
Jairo
Kevin Berigaud
89’
Joao Aurelio
Alexandros Michail
Cầu thủ dự bị
Douglas
Kacper Chorazka
Kyriakos Antoniou
Paris Psaltis
Franko Kovacevic
Hector Yuste
Kevin Berigaud
Charalambos Charalambous
Edgar Babayan
Andreas Asimenos
Alexandros Michail
Andreas Savva
Jason Puncheon
Charalampos Kyriakidis
Jeisson Palacios
Panayiotis Zachariou
Daniel Antosch
Iakovos Laos
Evgenios Petrou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
26/09 - 2021
05/01 - 2022
22/10 - 2022
29/01 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
06/04 - 2023
26/04 - 2023
VĐQG Cyprus
23/10 - 2023
27/01 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
19/05 - 2024
VĐQG Cyprus
03/12 - 2024
Europa Conference League
14/02 - 2025
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
02/03 - 2025
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Pafos FC

Champions League
27/08 - 2025
20/08 - 2025
13/08 - 2025
06/08 - 2025
31/07 - 2025
23/07 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
25/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/05 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/08 - 2025
15/08 - 2025
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas211014H T
2APOEL NicosiaAPOEL Nicosia110013T
3AEL LimassolAEL Limassol110023T
4Aris LimassolAris Limassol110023T
5YpsonasYpsonas210123B T
6AnorthosisAnorthosis101001H
7Omonia AradippouOmonia Aradippou101001H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas101001H
9LarnacaLarnaca000000
10Omonia NicosiaOmonia Nicosia000000
11Pafos FCPafos FC000000
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni1001-10B
13Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia1001-20B
14Apollon LimassolApollon Limassol2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow