Chủ Nhật, 30/11/2025
Joao Correia
9
Slobodan Urosevic
31
Anderson Correia
34
Vlad Dragomir
37
Steeve Yago
43
Aleksandr Kokorin
45+4'
Yannick Arthur Gomis (Thay: Karol Struski)
46
Mislav Orsic (Thay: Joao Correia)
48
Jairo
51
Jonathan Cristian Silva
57
Anderson (Thay: Jairo)
59
Alex Opoku Sarfo (Thay: Adam Markhiev)
59
David Goldar
60
Ivica Ivusic
63
Giorgi Kvilitaia (Thay: Aleksandr Kokorin)
65
Pepe
69
Ken Sema (Thay: Muamer Tankovic)
69
Mateo Tanlongo (Thay: Pepe)
69
Giorgi Kvilitaia
70
Derrick Luckassen
70
Jaden Montnor
79
Zvonimir Sarlija (Thay: Bruno Felipe)
80
Mislav Orsic
82
Caju (Thay: Anderson Correia)
83
Morgan Brown (Thay: Jaden Montnor)
83
Caju
85
Mateo Tanlongo
85

Thống kê trận đấu Pafos FC vs Aris Limassol

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
Aris Limassol
Aris Limassol
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 1
6 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pafos FC vs Aris Limassol

Tất cả (31)
90+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85' Thẻ vàng cho Mateo Tanlongo.

Thẻ vàng cho Mateo Tanlongo.

85' Thẻ vàng cho Caju.

Thẻ vàng cho Caju.

83'

Jaden Montnor rời sân và anh được thay thế bởi Morgan Brown.

83'

Anderson Correia rời sân và anh được thay thế bởi Caju.

82' V À A A O O O - Mislav Orsic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mislav Orsic đã ghi bàn!

80'

Bruno Felipe rời sân và anh được thay thế bởi Zvonimir Sarlija.

79' Thẻ vàng cho Jaden Montnor.

Thẻ vàng cho Jaden Montnor.

70' Thẻ vàng cho Derrick Luckassen.

Thẻ vàng cho Derrick Luckassen.

70' Thẻ vàng cho Giorgi Kvilitaia.

Thẻ vàng cho Giorgi Kvilitaia.

69'

Pepe rời sân và anh được thay thế bởi Mateo Tanlongo.

69'

Muamer Tankovic rời sân và anh được thay thế bởi Ken Sema.

69' Thẻ vàng cho Pepe.

Thẻ vàng cho Pepe.

65'

Aleksandr Kokorin rời sân và anh được thay thế bởi Giorgi Kvilitaia.

63' Thẻ vàng cho Ivica Ivusic.

Thẻ vàng cho Ivica Ivusic.

60' Thẻ vàng cho David Goldar.

Thẻ vàng cho David Goldar.

59'

Adam Markhiev rời sân và anh được thay thế bởi Alex Opoku Sarfo.

59'

Jairo rời sân và anh được thay thế bởi Anderson.

57' Thẻ vàng cho Jonathan Cristian Silva.

Thẻ vàng cho Jonathan Cristian Silva.

51' V À A A O O O - Jairo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jairo đã ghi bàn!

48'

Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Mislav Orsic.

Đội hình xuất phát Pafos FC vs Aris Limassol

Pafos FC: Ivica Ivušić (1)

Aris Limassol: Vana Alves (1)

Thay người
48’
Joao Correia
Mislav Orsic
46’
Karol Struski
Yannick Gomis
59’
Jairo
Anderson
59’
Adam Markhiev
Alex Opoku Sarfo
69’
Pepe
Mateo Tanlongo
65’
Aleksandr Kokorin
Giorgi Kvilitaia
69’
Muamer Tankovic
Ken Sema
83’
Anderson Correia
Caju
80’
Bruno Felipe
Zvonimir Sarlija
83’
Jaden Montnor
Morgan Brown
Cầu thủ dự bị
Neophytos Michael
Ellinas Sofroniou
Athanasios Papadoudis
Mislav Zadro
Kostas Pileas
Caju
Zvonimir Sarlija
Milosz Matysik
Mehdi Boukamir
Morgan Brown
Jaja
Yannick Gomis
Mateo Tanlongo
Alex Opoku Sarfo
Ken Sema
Marios Theocharous
Mislav Orsic
Dennis Bakke Gaustad
Marios Ilia
Giorgi Kvilitaia
Anderson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
27/11 - 2021
26/02 - 2022
29/11 - 2022
25/02 - 2023
17/09 - 2023
04/01 - 2024
29/09 - 2024
12/01 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
16/01 - 2025
VĐQG Cyprus
02/04 - 2025
04/05 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Pafos FC

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Cyprus
22/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Cyprus
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Cyprus
17/10 - 2025
05/10 - 2025
Champions League
01/10 - 2025
H1: 1-4

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
26/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow