Thứ Năm, 22/01/2026
Yannick Arthur Gomis
7
David Goldar
11
Yannick Arthur Gomis
20
Ivan Sunjic
22
Moustapha Name (Thay: Pepe)
29
Alex Opoku Sarfo
45+4'
Leo Bengtsson
53
Moustapha Name
60
Jaden Montnor (Thay: Karol Struski)
68
Zakaria Sawo (Thay: Yannick Arthur Gomis)
68
Jaden Montnor (Thay: Leo Bengtsson)
68
Edi Semedo (Thay: Mihlali Mayambela)
68
Mihlali Mayambela (Thay: Leo Bengtsson)
69
Quina (Thay: Joao Correia)
76
Anderson (Thay: Jairo)
76
Veljko Nikolic (Thay: Karol Struski)
76
Veljko Nikolic
81
Milosz Matysik (Thay: Alex Opoku Sarfo)
82
Leo Natel (Thay: Jaja)
90
Vanailson
90+4'

Thống kê trận đấu Pafos FC vs Aris Limassol

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
Aris Limassol
Aris Limassol
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 19
21 Ném biên 23
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pafos FC vs Aris Limassol

Tất cả (22)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Vanailson.

Thẻ vàng cho Vanailson.

90'

Jaja rời sân và được thay thế bởi Leo Natel.

82'

Alex Opoku Sarfo rời sân và được thay thế bởi Milosz Matysik.

81' Thẻ vàng cho Veljko Nikolic.

Thẻ vàng cho Veljko Nikolic.

76'

Jairo rời sân và được thay thế bởi Anderson.

76'

Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Quina.

76'

Karol Struski rời sân và được thay thế bởi Veljko Nikolic.

68'

Mihlali Mayambela rời sân và được thay thế bởi Edi Semedo.

68'

Yannick Arthur Gomis rời sân và được thay thế bởi Zakaria Sawo.

68'

Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Jaden Montnor.

60' Thẻ vàng cho Moustapha Name.

Thẻ vàng cho Moustapha Name.

53' Thẻ vàng cho Leo Bengtsson.

Thẻ vàng cho Leo Bengtsson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Alex Opoku Sarfo.

Thẻ vàng cho Alex Opoku Sarfo.

29'

Pepe rời sân và được thay thế bởi Moustapha Name.

22' Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

20' Thẻ vàng cho Yannick Arthur Gomis.

Thẻ vàng cho Yannick Arthur Gomis.

11' V À A A O O O - David Goldar đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Goldar đã ghi bàn!

7' V À A A O O O - Yannick Arthur Gomis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yannick Arthur Gomis đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Pafos FC vs Aris Limassol

Thay người
29’
Pepe
Moustapha Name
68’
Yannick Arthur Gomis
Zakaria Sawo
76’
Joao Correia
Domingos Quina
68’
Leo Bengtsson
Jade Sean Montnor
76’
Jairo
Anderson
68’
Mihlali Mayambela
Edi Semedo
90’
Jaja
Leo Natel
76’
Karol Struski
Veljko Nikolic
82’
Alex Opoku Sarfo
Milosz Matysik
Cầu thủ dự bị
Neophytos Michael
Alex Moucketou-Moussounda
Athanasios Papadoudis
Ellinas Sofroniou
Mehdi Boukamir
Mislav Zadro
Kostas Pileas
Milosz Matysik
Moustapha Name
Mamadou Sane
Mateo Tanlongo
Veljko Nikolic
Domingos Quina
Zakaria Sawo
Leo Natel
Marios Theocharous
Anderson
Jade Sean Montnor
Marios Ilia
Edi Semedo
Slobodan Urosevic
Anderson Correia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
27/11 - 2021
26/02 - 2022
29/11 - 2022
25/02 - 2023
17/09 - 2023
04/01 - 2024
29/09 - 2024
12/01 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
16/01 - 2025
VĐQG Cyprus
02/04 - 2025
04/05 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Pafos FC

Champions League
22/01 - 2026
VĐQG Cyprus
18/01 - 2026
13/01 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
07/01 - 2026
VĐQG Cyprus
05/01 - 2026
15/12 - 2025
Champions League
11/12 - 2025
VĐQG Cyprus
05/12 - 2025
30/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

Cúp quốc gia Cyprus
21/01 - 2026
VĐQG Cyprus
17/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026
20/12 - 2025
15/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia1813323242H T T T T
2Pafos FCPafos FC1712141937T T B T B
3Aris LimassolAris Limassol1811432337T H H T T
4LarnacaLarnaca1811431737H T T B T
5Apollon LimassolApollon Limassol181035433H B T T T
6APOEL NicosiaAPOEL Nicosia179531932T H T T B
7AEL LimassolAEL Limassol18837-227H B T B T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia18486-720H H H B T
9Omonia AradippouOmonia Aradippou186210-1020T H T B T
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas18549-1419T T B B B
11AnorthosisAnorthosis18387-1517B H B T B
12Ethnikos AchnasEthnikos Achnas184212-1714B B B B B
13YpsonasYpsonas184212-1214H B B T B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni180117-371B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow