Chủ Nhật, 30/11/2025
Yannick Arthur Gomis
7
David Goldar
11
Yannick Arthur Gomis
20
Ivan Sunjic
22
Moustapha Name (Thay: Pepe)
29
Alex Opoku Sarfo
45+4'
Leo Bengtsson
53
Moustapha Name
60
Jaden Montnor (Thay: Karol Struski)
68
Zakaria Sawo (Thay: Yannick Arthur Gomis)
68
Jaden Montnor (Thay: Leo Bengtsson)
68
Edi Semedo (Thay: Mihlali Mayambela)
68
Mihlali Mayambela (Thay: Leo Bengtsson)
69
Quina (Thay: Joao Correia)
76
Anderson (Thay: Jairo)
76
Veljko Nikolic (Thay: Karol Struski)
76
Veljko Nikolic
81
Milosz Matysik (Thay: Alex Opoku Sarfo)
82
Leo Natel (Thay: Jaja)
90
Vanailson
90+4'

Thống kê trận đấu Pafos FC vs Aris Limassol

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
Aris Limassol
Aris Limassol
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 19
21 Ném biên 23
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pafos FC vs Aris Limassol

Tất cả (22)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Vanailson.

Thẻ vàng cho Vanailson.

90'

Jaja rời sân và được thay thế bởi Leo Natel.

82'

Alex Opoku Sarfo rời sân và được thay thế bởi Milosz Matysik.

81' Thẻ vàng cho Veljko Nikolic.

Thẻ vàng cho Veljko Nikolic.

76'

Jairo rời sân và được thay thế bởi Anderson.

76'

Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Quina.

76'

Karol Struski rời sân và được thay thế bởi Veljko Nikolic.

68'

Mihlali Mayambela rời sân và được thay thế bởi Edi Semedo.

68'

Yannick Arthur Gomis rời sân và được thay thế bởi Zakaria Sawo.

68'

Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Jaden Montnor.

60' Thẻ vàng cho Moustapha Name.

Thẻ vàng cho Moustapha Name.

53' Thẻ vàng cho Leo Bengtsson.

Thẻ vàng cho Leo Bengtsson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Alex Opoku Sarfo.

Thẻ vàng cho Alex Opoku Sarfo.

29'

Pepe rời sân và được thay thế bởi Moustapha Name.

22' Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

20' Thẻ vàng cho Yannick Arthur Gomis.

Thẻ vàng cho Yannick Arthur Gomis.

11' V À A A O O O - David Goldar đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Goldar đã ghi bàn!

7' V À A A O O O - Yannick Arthur Gomis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yannick Arthur Gomis đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Pafos FC vs Aris Limassol

Thay người
29’
Pepe
Moustapha Name
68’
Yannick Arthur Gomis
Zakaria Sawo
76’
Joao Correia
Domingos Quina
68’
Leo Bengtsson
Jade Sean Montnor
76’
Jairo
Anderson
68’
Mihlali Mayambela
Edi Semedo
90’
Jaja
Leo Natel
76’
Karol Struski
Veljko Nikolic
82’
Alex Opoku Sarfo
Milosz Matysik
Cầu thủ dự bị
Neophytos Michael
Alex Moucketou-Moussounda
Athanasios Papadoudis
Ellinas Sofroniou
Mehdi Boukamir
Mislav Zadro
Kostas Pileas
Milosz Matysik
Moustapha Name
Mamadou Sane
Mateo Tanlongo
Veljko Nikolic
Domingos Quina
Zakaria Sawo
Leo Natel
Marios Theocharous
Anderson
Jade Sean Montnor
Marios Ilia
Edi Semedo
Slobodan Urosevic
Anderson Correia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
27/11 - 2021
26/02 - 2022
29/11 - 2022
25/02 - 2023
17/09 - 2023
04/01 - 2024
29/09 - 2024
12/01 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
16/01 - 2025
VĐQG Cyprus
02/04 - 2025
04/05 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Pafos FC

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Cyprus
22/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Cyprus
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Cyprus
17/10 - 2025
05/10 - 2025
Champions League
01/10 - 2025
H1: 1-4

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
26/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow