Chủ Nhật, 30/11/2025
Kostas Pileas (Thay: Jonathan Silva)
36
Kostas Pileas (Thay: Jonathan Cristian Silva)
36
Muamer Tankovic
50
Pizzi (Thay: Giannis Satsias)
54
Stefan Drazic
61
Joao Correia (Thay: Jaja)
66
Quina (Thay: Mateo Tanlongo)
66
Dieumerci Ndongala (Thay: Anastasios Donis)
66
Konstantinos Laifis
75
Moustapha Name (Thay: Muamer Tankovic)
80
Anderson (Thay: Jairo)
80
Joao Correia
89
Issam Chebake (Thay: Marquinhos)
89
Algassime Bah (Thay: Stefan Drazic)
89
Radosav Petrovic
90+6'
Vid Belec
90+7'
Sergio Tejera
90+7'

Thống kê trận đấu Pafos FC vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
59 Kiểm soát bóng 41
18 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 34
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pafos FC vs APOEL Nicosia

Tất cả (19)
90+10'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+7' Thẻ vàng cho Sergio Tejera.

Thẻ vàng cho Sergio Tejera.

90+6' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Radosav Petrovic nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Radosav Petrovic nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

89'

Stefan Drazic rời sân và được thay thế bởi Algassime Bah.

89'

Marquinhos rời sân và được thay thế bởi Issam Chebake.

89' V À A A O O O - Joao Correia đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joao Correia đã ghi bàn!

80'

Jairo rời sân và được thay thế bởi Anderson.

80'

Muamer Tankovic rời sân và được thay thế bởi Moustapha Name.

75' Thẻ vàng cho Konstantinos Laifis.

Thẻ vàng cho Konstantinos Laifis.

66'

Anastasios Donis rời sân và được thay thế bởi Dieumerci Ndongala.

66'

Mateo Tanlongo rời sân và được thay thế bởi Quina.

66'

Jaja rời sân và được thay thế bởi Joao Correia.

61' V À A A O O O - Stefan Drazic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Stefan Drazic đã ghi bàn!

54'

Giannis Satsias rời sân và được thay thế bởi Pizzi.

50' V À A A O O O - Muamer Tankovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Muamer Tankovic đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Jonathan Cristian Silva rời sân và được thay thế bởi Kostas Pileas.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pafos FC vs APOEL Nicosia

Thay người
36’
Jonathan Cristian Silva
Kostas Pileas
54’
Giannis Satsias
Pizzi
66’
Jaja
Joao Correia
66’
Anastasios Donis
Dieumerci Ndongala
66’
Mateo Tanlongo
Domingos Quina
89’
Marquinhos
Issam Chebake
80’
Muamer Tankovic
Moustapha Name
89’
Stefan Drazic
Algassime Bah
80’
Jairo
Anderson
Cầu thủ dự bị
Joao Correia
Savvas Michos
Marios Ilia
Dieumerci Ndongala
Domingos Quina
Lautaro Cano
Moustapha Name
Paris Polykarpou
Kostas Pileas
Issam Chebake
Rafael
Panagiotis Kattirtzis
Mehdi Boukamir
Pizzi
Athanasios Papadoudis
Gabriel Maioli
Neophytos Michael
Algassime Bah
Anderson
Vitor Meer
Cipriano
Andreas Nikolas Christodoulou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
21/08 - 2021
05/12 - 2021
29/08 - 2022
10/12 - 2022
27/09 - 2023
17/12 - 2023
23/11 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
31/01 - 2025
VĐQG Cyprus
25/02 - 2025
06/04 - 2025
12/05 - 2025
01/09 - 2025

Thành tích gần đây Pafos FC

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Cyprus
22/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Cyprus
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Cyprus
17/10 - 2025
05/10 - 2025
Champions League
01/10 - 2025
H1: 1-4

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
24/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
22/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow