Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Andreas Chrysostomou 34 | |
Vlad Dragomir 57 | |
Anderson Silva (Thay: Lele) 64 | |
Dani Silva (Thay: Quina) 64 | |
Marios Elia (Thay: Andreas Chrysostomou) 66 | |
Jay Gorter 68 | |
Jay Gorter 68 | |
Michalis Ioannou (Thay: Tamas Kiss) 77 | |
Neophytos Michael (Thay: Jaja) 77 | |
Stefan Vukic (Thay: Kiko) 89 | |
Marios Elia 90+15' |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Anorthosis


Diễn biến Pafos FC vs Anorthosis
Thẻ vàng cho Marios Elia.
Kiko rời sân và được thay thế bởi Stefan Vukic.
Jaja rời sân và được thay thế bởi Neophytos Michael.
Tamas Kiss rời sân và được thay thế bởi Michalis Ioannou.
ANH ẤY RA SÂN! - Jay Gorter nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Jay Gorter.
Andreas Chrysostomou rời sân và được thay thế bởi Marios Elia.
Quina rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.
Lele rời sân và được thay thế bởi Anderson Silva.
Thẻ vàng cho Vlad Dragomir.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Andreas Chrysostomou.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Anorthosis
Pafos FC (4-3-3): Jay Gorter (1), Bruno (7), Ognjen Mimovic (21), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Vlad Dragomir (30), Pepe (88), Domingos Quina (8), Jaja (11), Lele (18), Mislav Orsic (17)
Anorthosis (3-5-2): Jacob Karlstrom (28), Emil Bergstrom (31), Gabriel Furtado (45), Nemanja Tosic (44), Konstantinos Sergiou (22), Andreas Chrysostomou (88), Stijn Middendorp (36), Kiko (5), Stefano Sensi (6), Tamas Kiss (21), Rafael Lopes (19)


| Thay người | |||
| 64’ | Quina Dani S | 66’ | Andreas Chrysostomou Marios Ilia |
| 64’ | Lele Anderson | 77’ | Tamas Kiss Michalis Ioannou |
| 77’ | Jaja Neophytos Michael | 89’ | Kiko Stefan Vukic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Neophytos Michael | Konstantinos Panagi | ||
Athanasios Papadoudis | Simranjit Singh Thandi | ||
Kostas Pileas | Fanos Katelaris | ||
Axel Guessand | Tobias Schattin | ||
Ken Sema | Andreas Karamanolis | ||
Wilmer Odefalk | Dimitris Theodorou | ||
Joao Correia | Clifford Aboagye | ||
Dani S | Michalis Ioannou | ||
Mons Bassouamina | Marios Ilia | ||
Anderson | Stefan Vukic | ||
Georgios Michael | Evagoras Charalampous | ||
Alessio Da Cruz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pafos FC
Thành tích gần đây Anorthosis
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 39 | 54 | T H T T B | |
| 2 | 23 | 15 | 3 | 5 | 13 | 48 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 22 | 46 | T T T B B | |
| 4 | 23 | 14 | 2 | 7 | 18 | 44 | B T B T H | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 18 | 39 | H B B B T | |
| 6 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | B H B H H | |
| 7 | 23 | 10 | 3 | 10 | -4 | 33 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 8 | 4 | 11 | -8 | 28 | H B T H T | |
| 9 | 23 | 7 | 5 | 11 | -16 | 26 | B H B H T | |
| 10 | 23 | 5 | 10 | 8 | -15 | 25 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 5 | 9 | 9 | -11 | 24 | T H B H B | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -15 | 23 | B T T T B | |
| 13 | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | T H T H H | |
| 14 | 23 | 0 | 1 | 22 | -51 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch