Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vlad Dragomir 5 | |
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (Thay: Andreas Panayiotou Filiotis) 46 | |
Sergio Conceicao (Thay: Andreas Panayiotou) 46 | |
Bruno Langa (Thay: Jaja) 57 | |
Morgan Ferrier (Thay: Fernando Forestieri) 65 | |
Leo Natel (Thay: Ivan Milosavljevic) 66 | |
Landry Dimata (Thay: Pepe) 69 | |
Wilmer Odefalk (Thay: Mislav Orsic) 70 | |
Emmanuel Imanishimwe 71 | |
Derrick Luckassen 78 | |
Mons Bassouamina (Thay: Joao Correia) 79 | |
Kostas Pileas (Thay: Ken Sema) 79 | |
Vlad Dragomir 82 | |
Christos Wheeler (Thay: Emmanuel Imanishimwe) 89 | |
Vasilios Papafotis (Thay: Davor Zdravkovski) 89 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs AEL Limassol


Diễn biến Pafos FC vs AEL Limassol
Davor Zdravkovski rời sân và được thay thế bởi Vasilios Papafotis.
Emmanuel Imanishimwe rời sân và được thay thế bởi Christos Wheeler.
Thẻ vàng cho Vlad Dragomir.
Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Kostas Pileas.
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Mons Bassouamina.
Thẻ vàng cho Derrick Luckassen.
Thẻ vàng cho Emmanuel Imanishimwe.
Mislav Orsic rời sân và được thay thế bởi Wilmer Odefalk.
Pepe rời sân và được thay thế bởi Landry Dimata.
Ivan Milosavljevic rời sân và được thay thế bởi Leo Natel.
Fernando Forestieri rời sân và được thay thế bởi Morgan Ferrier.
Jaja rời sân và được thay thế bởi Bruno Langa.
Andreas Panayiotou rời sân và được thay thế bởi Sergio Conceicao.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu
V À A A O O O - Vlad Dragomir đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pafos FC vs AEL Limassol
Pafos FC (3-4-2-1): Neophytos Michael (93), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), David Goldar (5), Joao Correia (77), Pepe (88), Vlad Dragomir (30), Ken Sema (12), Jaja (11), Domingos Quina (8), Mislav Orsic (17)
AEL Limassol (3-4-2-1): Guillermo Ochoa (13), Luka Bogdan (21), Dusan Stevanovic (15), Stephane Paul Keller (97), Andreas Panayiotou (25), Davor Zdravkovski (6), Nemanja Glavcic (26), Emmanuel Imanishimwe (24), Ivan Milosavljevic (19), Luther Singh (11), Fernando Forestieri (45)


| Thay người | |||
| 57’ | Jaja Bruno Langa | 46’ | Andreas Panayiotou Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao |
| 69’ | Pepe Nany Dimata | 65’ | Fernando Forestieri Morgan James Ferrier |
| 70’ | Mislav Orsic Wilmer Odefalk | 66’ | Ivan Milosavljevic Leo Natel |
| 79’ | Joao Correia Mons Bassouamina | 89’ | Emmanuel Imanishimwe Christos Wheeler |
| 79’ | Ken Sema Kostas Pileas | 89’ | Davor Zdravkovski Vasilios Papafotis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Athanasios Papadoudis | Panagiotis Kyriakou | ||
Jay Gorter | Savvas Christodoulou | ||
Alexandre Brito | Christakis Neofytidis | ||
Bruno | Morgan James Ferrier | ||
Nany Dimata | Leo Natel | ||
Mons Bassouamina | Christoforos Frantzis | ||
Bruno Langa | Julius Szoke | ||
Ognjen Mimovic | Christos Wheeler | ||
Wilmer Odefalk | Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao | ||
Anderson | Vasilios Papafotis | ||
Kostas Pileas | Dylan Ouedraogo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pafos FC
Thành tích gần đây AEL Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 46 | 62 | B H T T H | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 27 | 16 | 4 | 7 | 29 | 52 | H H T T H | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 10 | 4 | 13 | -7 | 34 | T B B B H | |
| 3 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 27 | 6 | 10 | 11 | -16 | 28 | B H T B B | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 27 | 1 | 1 | 25 | -61 | 4 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch