Thứ Ba, 31/03/2026
Anderson (Kiến tạo: Vlad Dragomir)
26
Kypros Neofytou
31
Facundo Constantini
45+3'
Jaja
54
Ivan Trickovski (Thay: Kypros Neophytou)
57
Luther Singh (Thay: Miguel Mellado)
57
Ivan Trickovski (Thay: Kypros Neofytou)
57
Andreas Panayiotou (Thay: Dylan Ouedraogo)
64
Bruno Felipe (Thay: Joao Correia)
67
Muamer Tankovic (Thay: Vlad Dragomir)
67
Themistoklis Themistokleous (Thay: Emmanuel Toku)
68
Anderson
72
Jairo (Thay: Pepe)
77
Leo Natel (Thay: Anderson)
77
Mateo Tanlongo (Thay: Quina)
82
Leo Natel
85
Bruno Felipe
90+1'

Thống kê trận đấu Pafos FC vs AEL Limassol

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
AEL Limassol
AEL Limassol
57 Kiểm soát bóng 43
11 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pafos FC vs AEL Limassol

Tất cả (21)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Bruno Felipe.

Thẻ vàng cho Bruno Felipe.

85' V À A A O O O - Leo Natel đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leo Natel đã ghi bàn!

82'

Quina rời sân và được thay thế bởi Mateo Tanlongo.

77'

Anderson rời sân và được thay thế bởi Leo Natel.

77'

Pepe rời sân và được thay thế bởi Jairo.

72' V À A A O O O - Anderson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Anderson đã ghi bàn!

68'

Emmanuel Toku rời sân và được thay thế bởi Themistoklis Themistokleous.

67'

Vlad Dragomir rời sân và được thay thế bởi Muamer Tankovic.

67'

Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Bruno Felipe.

64'

Dylan Ouedraogo rời sân và được thay thế bởi Andreas Panayiotou.

57'

Miguel Mellado rời sân và được thay thế bởi Luther Singh.

57'

Kypros Neofytou rời sân và được thay thế bởi Ivan Trickovski.

54' V À A A O O O - Jaja đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jaja đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Facundo Constantini.

Thẻ vàng cho Facundo Constantini.

31' Thẻ vàng cho Kypros Neofytou.

Thẻ vàng cho Kypros Neofytou.

26'

Vlad Dragomir đã kiến tạo cho bàn thắng.

26' V À A A O O O - Anderson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Anderson đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pafos FC vs AEL Limassol

Pafos FC: Ivica Ivušić (1)

AEL Limassol: Victor Braga (1)

Thay người
67’
Vlad Dragomir
Muamer Tankovic
57’
Miguel Mellado
Luther Singh
67’
Joao Correia
Bruno
57’
Kypros Neofytou
Ivan Trickovski
77’
Anderson
Leo Natel
64’
Dylan Ouedraogo
Andreas Panayiotou
77’
Pepe
Jairo
68’
Emmanuel Toku
Themistoklis Themistokleous
82’
Quina
Mateo Tanlongo
Cầu thủ dự bị
Rafael
Panagiotis Panagi
Leo Natel
Andreas Panayiotou
Jairo
Themistoklis Themistokleous
Kevin Nhaga
Kyriakos Kyriakou
Marios Ilia
Savvas Christodoulou
Muamer Tankovic
Andreas Ioannou
Moustapha Name
Luther Singh
Kostas Pileas
Ivan Trickovski
Bruno
Marko Stolnik
Athanasios Papadoudis
Panagiotis Kyriakou
Neophytos Michael
Yigal Becker
Mateo Tanlongo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
14/09 - 2021
11/12 - 2021
07/11 - 2022
09/02 - 2023
03/09 - 2023
23/12 - 2023
22/09 - 2024
07/01 - 2025
03/11 - 2025
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Pafos FC

VĐQG Cyprus
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
11/02 - 2026
VĐQG Cyprus
09/02 - 2026
05/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
05/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Cyprus
02/02 - 2026
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2719534662B H T T H
2LarnacaLarnaca2717552856B H T T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2716651454T H T H H
4Pafos FCPafos FC2716472952H H T T H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2713681745T T B T B
6Aris LimassolAris Limassol2712872244H H T B H
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnorthosisAnorthosis278118-935H T T H T
2AEL LimassolAEL Limassol2710413-734T B B B H
3Omonia AradippouOmonia Aradippou2710413-934T T B T B
4YpsonasYpsonas279414-931H T B T T
5Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2761011-1628B H T B B
6Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas277515-2626T B B B B
7Ethnikos AchnasEthnikos Achnas277317-1924B B B B H
8Enosis ParalimniEnosis Paralimni271125-614B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow