![]() Jamilu Collins 19 | |
![]() Jamilu Collins 27 | |
![]() Jamilu Collins 27 | |
![]() Sven Michel 29 | |
![]() Sven Michel 42 | |
![]() Stefan Thesker 46 | |
![]() Felix Platte 46 | |
![]() Finn Porath (Kiến tạo: Jann-Fiete Arp) 51 | |
![]() Joshua Mees (Kiến tạo: Alexander Muehling) 78 | |
![]() Jasper van der Werff 82 | |
![]() Patrick Erras 90 |
Thống kê trận đấu Paderborn vs Holstein Kiel
số liệu thống kê

Paderborn

Holstein Kiel
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Paderborn vs Holstein Kiel
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Paderborn
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Holstein Kiel
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Bundesliga
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T T B |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
10 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
12 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B |
13 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
17 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
18 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại