Afonso Rodrigues 15 | |
Sebastian Guzman (Thay: Lucas Silva) 46 | |
Aldair Neves Paulo Faustino 52 | |
Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues 58 | |
Jorge Correa (Thay: Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues) 66 | |
Matchoi Djalo (Thay: Welton Nunes Carvalho Junior) 70 | |
Brian Kibambe Cipenga (Thay: Pablo) 70 | |
Joaozinho (Thay: Keffel Resende Alvim) 73 | |
Luis Felipe Gomez Miranda (Thay: Benny) 73 | |
Erick Ferigra 76 | |
Welthon (Thay: Patrick Fernandes) 83 | |
Daniel 86 | |
Vitorino Antunes (Thay: Uilton) 90 | |
Marcos Paulo (Thay: Afonso Rodrigues) 90 | |
Miguel Alexis Moreno Moreno (Thay: Jean-Baptiste Gorby) 90 | |
Brian Kibambe Cipenga 90+1' |
Thống kê trận đấu Pacos de Ferreira vs Torreense
số liệu thống kê

Pacos de Ferreira

Torreense
55 Kiểm soát bóng 45
19 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 15
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pacos de Ferreira vs Torreense
| Thay người | |||
| 70’ | Welton Nunes Carvalho Junior Matchoi Djalo | 46’ | Lucas Silva Sebastian Guzman |
| 70’ | Pablo Brian Kibambe Cipenga | 66’ | Andre Filipe Lopes Teixeira Rodrigues Jorge Correa |
| 90’ | Uilton Vitorino Antunes | 73’ | Keffel Resende Alvim Joaozinho |
| 90’ | Jean-Baptiste Gorby Miguel Alexis Moreno Moreno | 73’ | Benny Luis Felipe Gomez Miranda |
| 90’ | Afonso Rodrigues Marcos Paulo | 83’ | Patrick Fernandes Welthon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vitorino Antunes | Nuno Vieira Campos | ||
Miguel Alexis Moreno Moreno | Welthon | ||
Matchoi Djalo | Cristian Gonzalez | ||
Jeimes | Jorge Correa | ||
Marcos Paulo | Anthony D'Alberto | ||
Jojo | Joaozinho | ||
Brian Kibambe Cipenga | Sebastian Guzman | ||
Costinha | Luis Felipe Gomez Miranda | ||
Tiago Ribeiro | Carlos Henriques | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch