![]() Barbosa (Kiến tạo: Robinho) 33 | |
![]() Rui Fonte (Kiến tạo: Brian Kibambe Cipenga) 45 | |
![]() Jojo (Kiến tạo: Pedro Ganchas) 49 | |
![]() Luiz Carlos 52 | |
![]() Andre Silva 54 | |
![]() Diogo Jose Branco Batista (Thay: Leandro Marcelo Sousa Teixeira) 58 | |
![]() Jojo 69 | |
![]() Hugo Firmino (Thay: Andre Silva) 70 | |
![]() Hugo Firmino (Thay: Maga) 70 | |
![]() Helder Suker (Thay: Maga) 70 | |
![]() Helder Suker (Thay: Andre Silva) 70 | |
![]() Helder Suker 76 | |
![]() Uilton (Thay: Brian Kibambe Cipenga) 78 | |
![]() Francisco Jose Coelho Teixeira (Thay: Filipe Cardoso) 83 | |
![]() Aldair Neves Paulo Faustino (Thay: Rui Fonte) 83 | |
![]() Joao Pedro Celeri Machado (Thay: Welton Nunes Carvalho Junior) 83 | |
![]() Marcos Paulo (Thay: Vitorino Antunes) 90 | |
![]() Simao Rocha (Thay: Luiz Carlos) 90 | |
![]() Erick Ferigra 90+5' |
Thống kê trận đấu Pacos de Ferreira vs Penafiel
số liệu thống kê

Pacos de Ferreira

Penafiel
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 23
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pacos de Ferreira vs Penafiel
Thay người | |||
78’ | Brian Kibambe Cipenga Uilton | 58’ | Leandro Marcelo Sousa Teixeira Diogo Jose Branco Batista |
83’ | Rui Fonte Aldair Neves Paulo Faustino | 70’ | Andre Silva Hugo Firmino |
83’ | Welton Nunes Carvalho Junior Joao Pedro Celeri Machado | 70’ | Maga Helder Suker |
90’ | Luiz Carlos Simao Rocha | 83’ | Filipe Cardoso Francisco Jose Coelho Teixeira |
90’ | Vitorino Antunes Marcos Paulo |
Cầu thủ dự bị | |||
Icaro Do Carmo Silva | Filipe Ferreira | ||
Uilton | Hugo Firmino | ||
Jeimes | Helder Suker | ||
Simao Rocha | Adilio Correa dos Santos | ||
Marcos Paulo | Eduardo Almeida Pinheiro | ||
Luis Bastos | Francisco Jose Coelho Teixeira | ||
Aldair Neves Paulo Faustino | Joao Ribeiro Oliveira | ||
Ange Josue Chibozo | Diogo Jose Branco Batista | ||
Joao Pedro Celeri Machado | Ruben Diogo Francisco Freitas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T | |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T B T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B H T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H H B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B T B |
14 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại