Simao Pedro Soares Azevedo 21 | |
Fernando Cesar Alves da Conceicao 26 | |
Evrard Zag 33 | |
Miguel Mota 44 | |
Paulo Manuel Neves Alves (Thay: Evrard Zag) 46 | |
Simaozinho 53 | |
Costinha 56 | |
Nuno Cunha (Thay: Fernando Cesar Alves da Conceicao) 57 | |
Bryan Rochez (Thay: Benjamin Kanuric) 60 | |
Bryan Rochez 64 | |
Nito Gomes (Thay: Chico Ramos) 74 | |
Joao Victor (Thay: Diego da Silva Fernandes) 74 | |
Serif Nhaga (Thay: Salvador Agra) 77 | |
Claudio Araujo (Thay: Paulinho) 77 | |
Miguel Rajani Cardoso (Thay: Ricardo Valente) 80 | |
Matheus Monteiro Martins (Thay: Andre Sousa) 85 | |
Vladimir Silva (Thay: Tomás Morais Costa) 85 | |
Nuno Cunha 90+7' |
Thống kê trận đấu Pacos de Ferreira vs Leixoes
số liệu thống kê

Pacos de Ferreira

Leixoes
61 Kiểm soát bóng 39
14 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pacos de Ferreira vs Leixoes
Pacos de Ferreira: Marafona (28), Kauan Conceicao Ferreira Da Silva (4), Andre Sousa (5), Miguel Mota (22), Tiago Ferreira (23), Rafael Jose Fernandes Teixeira Vieira (77), Chico Ramos (88), Fernando Cesar Alves da Conceicao (33), Ronaldo Afonso (90), Costinha (30), Diego da Silva Fernandes (7)
Leixoes: Miguel Angel Morro (1), Rafael Souza (4), Naldo (5), Paulinho (77), Simao Pedro Soares Azevedo (15), Benjamin Kanuric (18), Evrard Zag (13), Ricardo Valente (91), Salvador Agra (11), Werton (7)
| Thay người | |||
| 57’ | Fernando Cesar Alves da Conceicao Nuno Cunha | 46’ | Evrard Zag Paulo Manuel Neves Alves |
| 74’ | Diego da Silva Fernandes Joao Victor | 60’ | Benjamin Kanuric Bryan Rochez |
| 74’ | Chico Ramos Nito Gomes | 77’ | Paulinho Claudio Araujo |
| 85’ | Andre Sousa Matheus Martins | 77’ | Salvador Agra Serif Nhaga |
| 85’ | Tomás Morais Costa Vladimir Silva | 80’ | Ricardo Valente Miguel Rajani Cardoso |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jeimes | Igor Stefanovic | ||
Goncalo Cardoso | Lourenco Henriques | ||
Joao Victor | Paulo Manuel Neves Alves | ||
Matheus Martins | Joao Assuncao | ||
Joao Pinto | Claudio Araujo | ||
Nito Gomes | Serif Nhaga | ||
Anilson Dourado | Bryan Rochez | ||
Nuno Cunha | Dokou Dodo | ||
Vladimir Silva | Miguel Rajani Cardoso | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch