Chico Ramos 44 | |
Derick Poloni 48 | |
Lucas D'Agrella 51 | |
Andre Miguel Arsenio Candeias (Thay: Bruno Almeida) 60 | |
Miguel Mota (Thay: Anilson Dourado) 67 | |
Darío Poveda (Thay: Diego Fernando Dorregaray) 72 | |
Nito Gomes (Thay: Chico Ramos) 73 | |
Diegao (Thay: Joao Pinto) 73 | |
Jair Semedo Monteiro (Thay: Assane Ndiaye Dione) 73 | |
Jair Semedo Monteiro (Thay: Rafinha) 73 | |
Diego da Silva Fernandes (Thay: Vladimir Silva) 84 | |
Jaiminho (Thay: Derick Poloni) 90 | |
Geovanny (Thay: Assane Ndiaye Dione) 90 |
Thống kê trận đấu Pacos de Ferreira vs Farense
số liệu thống kê

Pacos de Ferreira

Farense
47 Kiểm soát bóng 53
18 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pacos de Ferreira vs Farense
Pacos de Ferreira: Rafa (1), Anilson Dourado (21), Tiago Ferreira (23), Rafael Jose Fernandes Teixeira Vieira (77), Andre Sousa (5), Chico Ramos (88), Nuno Cunha (26), Costinha (30), Joao Victor (9), Vladimir Silva (36), Joao Pinto (13)
Farense: Brian Araujo (99), Ruben Fernandes (26), Franco Romero (5), Antonio Herrero Oliva (34), Lucas D'Agrella (3), Assane Ndiaye Dione (80), Rafinha (88), Diego Fernando Dorregaray (25), Rui Costa (7), Derick Poloni (6), Bruno Almeida (10)
| Thay người | |||
| 67’ | Anilson Dourado Miguel Mota | 60’ | Bruno Almeida Andre Miguel Arsenio Candeias |
| 73’ | Joao Pinto Diegao | 72’ | Diego Fernando Dorregaray Darío Poveda |
| 73’ | Chico Ramos Nito Gomes | 73’ | Rafinha Jair Semedo Monteiro |
| 84’ | Vladimir Silva Diego da Silva Fernandes | 90’ | Assane Ndiaye Dione Geovanny |
| 90’ | Derick Poloni Jaiminho | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jeimes | Jakob Tannander | ||
Goncalo Cardoso | Fran Delgado | ||
Diegao | Darío Poveda | ||
Kauan Conceicao Ferreira Da Silva | Geovanny | ||
Diego da Silva Fernandes | Andre Miguel Arsenio Candeias | ||
Nito Gomes | Jair Semedo Monteiro | ||
Miguel Mota | Jaiminho | ||
Gabriel Coelho | Dario Miranda | ||
Ricardo Pereira | Balla Sangare | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 14 | 36 | T T H T T | |
| 2 | 17 | 9 | 2 | 6 | 13 | 29 | T B B B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 12 | 29 | H T H B T | |
| 4 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 4 | 24 | H B T H B | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 0 | 23 | B B B B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -3 | 23 | B T T T H | |
| 10 | 17 | 5 | 7 | 5 | 1 | 22 | T H T T H | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | 0 | 21 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | T T B H T | |
| 13 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B T B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -6 | 19 | B B T H T | |
| 16 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -4 | 18 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch